Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớChủ độngShadowingDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第1部 12課 – 12課 敬語

Khiêm-nhường-ngữ1

Khiêm-nhường-ngữ 1

Cấu trúc
お+Vます+する/特別V
Giải nghĩa

Dùng cho hành động của mình hướng tới người trên: お〜する, 伺う, 申す, いたす...

Phạm vi sử dụng

Dùng trong giao tiếp trang trọng, nơi công sở. Khi hành động của mình hướng tới người trên hoặc khách hàng.

Lưu ý

Hạ mình xuống → gián tiếp nâng người khác.

Ví dụ

私がご案内いたします。

Tôi xin hướng dẫn.

Mẫu trước

Tôn-kính-ngữ

Mẫu tiếp

Khiêm-nhường-ngữ2