Khiêm nhường ngữ 1 (hạ mình hướng tới người trên)
Dùng cho hành động CỦA MÌNH (hoặc người nhóm mình) HƯỚNG TỚI người trên — hạ mình xuống để gián tiếp nâng đối phương lên. Bắt buộc phải có đối tượng tiếp nhận hành vi là người trên.
Giao tiếp trang trọng, nơi công sở; khi hành động của mình tác động/hướng tới cấp trên, khách hàng. Cách ① và ② đều CẦN có đối tượng tiếp nhận hành vi.
Hạ mình → nâng người khác (ngược [[n3-sonkeigo]]). Khác [[n3-kenjougo-2]] (丁重語: chỉ nói khiêm tốn về mình, KHÔNG cần đối tượng). Quy tắc 内/外: khi nói với người NHÓM NGOÀI về hành động của người NHÓM TRONG (kể cả 社長 của mình), vẫn dùng khiêm nhường ngữ.
重そうですね、お持ちしましょうか。
Trông nặng nhỉ, để tôi xách giúp cho ạ? (お〜する)
私は社長にスケジュールをお知らせします。
Tôi xin thông báo lịch trình cho giám đốc. (お〜する)
今日はタイビンへご案内します。
Hôm nay tôi xin được dẫn (quý vị) đi Thái Bình. (ご〜する)
社長の奥さんにお目にかかりました。
Tôi đã được gặp phu nhân của giám đốc. (đt đặc biệt お目にかかる)
先生の結婚の写真を拝見しました。
Tôi đã được xem ảnh cưới của thầy/cô. (đt đặc biệt 拝見する)