Tôn kính ngữ (nâng người trên)
Dùng để nói về hành động / trạng thái của NGƯỜI TRÊN (cấp trên, khách hàng, người lớn tuổi) một cách kính trọng — nâng đối phương lên.
Bắt buộc trong giao tiếp trang trọng: công ty, dịch vụ khách hàng, thư từ. Chủ thể hành động là người được kính trọng. Lưu ý: いらっしゃる・なさる・くださる・おっしゃる là động từ nhóm 1 nhưng chia thể ます biến đổi theo hàng い (いらっしゃいます, なさいます…).
Nâng người khác lên — ngược với khiêm nhường ngữ [[n3-kenjougo-1]] (hạ mình). Quy tắc 内/外: KHÔNG dùng tôn kính ngữ cho người NHÓM TRONG (công ty/gia đình mình) khi nói với người NHÓM NGOÀI, kể cả với cấp trên của mình.
お酒をやめられたんですか。
Anh/chị đã bỏ rượu rồi ạ? (bị động làm tôn kính)
社長はもうお帰りになりました。
Giám đốc đã về rồi ạ. (お〜になる)
ワット先生は研究室にいらっしゃいます。
Thầy Watt đang ở phòng nghiên cứu ạ. (đt đặc biệt いらっしゃる)
どうぞ、召し上がってください。
Xin mời dùng (ăn) ạ. (đt đặc biệt 召し上がる)
少々お待ちください。
Xin vui lòng đợi một lát ạ. (お〜ください)