Tôn kính ngữ (nâng người trên)
Dùng để nói về hành động / trạng thái của NGƯỜI TRÊN (cấp trên, khách hàng, người lớn tuổi) một cách kính trọng — nâng đối phương lên.
お酒をやめられたんですか。
Anh/chị đã bỏ rượu rồi ạ? (bị động làm tôn kính)
社長はもうお帰りになりました。
Giám đốc đã về rồi ạ. (お〜になる)
ワット先生は研究室にいらっしゃいます。
Thầy Watt đang ở phòng nghiên cứu ạ. (đt đặc biệt いらっしゃる)
どうぞ、召し上がってください。
Xin mời dùng (ăn) ạ. (đt đặc biệt 召し上がる)
少々お待ちください。
Xin vui lòng đợi một lát ạ. (お〜ください)