Muốn ai đó làm
Yêu cầu, mong muốn người khác thực hiện hành động.
てほしい dùng trong hội thoại thân mật. ていただきたい dùng trong tình huống trang trọng, công sở. てもらいたい ở giữa.
Mức độ lịch sự: てほしい (thấp) < てもらいたい (trung bình) < ていただきたい (cao). KHÔNG dùng với người trên khi dùng てほしい. Khác てください (yêu cầu trực tiếp).
もう少し静かにしてほしい。
Muốn bạn im lặng hơn một chút.