Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớdemoLộ trình JLPTChủ độngShadowingTrọng âmdemoKaiwaDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
Quay lại mẫu ngữ pháp

新完全マスター 文法 N3 · 第1部 9課 – 9課 〜と望む

〜てもらいたい / 〜ていただきたい / 〜てほしい

Muốn ai đó làm (cho mình)

Bài tập gồm 10 câu Việt → Nhật, 10 câu Nhật → Việt và 10 câu sắp xếp ★ tập trung vào mẫu này.

Đọc câu tiếng Việt, gõ bản dịch tiếng Nhật vào ô bên dưới. Nhấn "Kiểm tra" để so với đáp án mẫu, hoặc "AI đánh giá" để Gemini chấm điểm + góp ý.
1
Tiếng Việt

Có những lúc tôi muốn ai đó lắng nghe nỗi lòng của mình.

Bản dịch của bạn (日本語)
2
Tiếng Việt

Tôi muốn em ở mãi bên anh, đừng đi đâu xa cả.

Bản dịch của bạn (日本語)
3
Tiếng Việt

Vì đây là tài liệu quan trọng nên tôi mong thầy đọc kỹ giúp.

Bản dịch của bạn (日本語)
4
Tiếng Việt

Tôi mong mọi người đừng vứt rác ở công viên này nữa.

Bản dịch của bạn (日本語)
5
Tiếng Việt

Tôi muốn cấp trên hiểu được hoàn cảnh khó khăn của tôi.

Bản dịch của bạn (日本語)
6
Tiếng Việt

Vì bận quá nên tôi mong chồng phụ giúp việc nhà.

Bản dịch của bạn (日本語)
7
Tiếng Việt

Tôi muốn nhờ giáo sư viết cho một bức thư giới thiệu.

Bản dịch của bạn (日本語)
8
Tiếng Việt

Tôi không muốn ai chạm vào đồ đạc trên bàn của mình.

Bản dịch của bạn (日本語)
9
Tiếng Việt

Vì tôi sắp thi nên tôi mong em gái đừng làm ồn.

Bản dịch của bạn (日本語)
10
Tiếng Việt

Tôi muốn nhiều bạn trẻ quan tâm hơn đến vấn đề môi trường.

Bản dịch của bạn (日本語)