Nên / Không nên (khuyên)
Cùng cấu trúc với [[n3-to-ii]] nhưng dùng để ĐƯA RA LỜI KHUYÊN cho đối phương 'nên / không nên (làm)…' — gợi ý người nghe nên làm gì thì tốt.
Chủ yếu đi với động từ, hướng tới NGƯỜI NGHE. Khẳng định 〜といい/たらいい (nên làm); phủ định 〜なければいい (không làm thì hơn). Cuối câu hay thêm いいですよ/いいんじゃないですか (mềm hoá lời khuyên).
Khác [[n3-to-ii]] (① mong ước của bản thân). Cùng nhóm gợi ý / khuyên với [[n3-tara-dou-ka]].
疲れているようですね。明日はゆっくり休むといいですよ。
Trông bạn có vẻ mệt nhỉ. Mai bạn nên nghỉ ngơi cho thoải mái đấy.
その仕事、気が進まないのなら、引き受けなければいいんじゃないですか。
Công việc đó nếu không muốn làm thì không nhận có phải hơn không?