Nên / Không nên (khuyên)
Cùng cấu trúc với 〜といい / 〜ばいい / 〜たらいい (① Ước, mong) nhưng dùng để ĐƯA RA LỜI KHUYÊN cho đối phương 'nên / không nên (làm)…' — gợi ý người nghe nên làm gì thì tốt.
疲れているようですね。明日はゆっくり休むといいですよ。
Trông bạn có vẻ mệt nhỉ. Mai bạn nên nghỉ ngơi cho thoải mái đấy.
その仕事、気が進まないのなら、引き受けなければいいんじゃないですか。
Công việc đó nếu không muốn làm thì không nhận có phải hơn không?