Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớdemoLộ trình JLPTChủ độngShadowingTrọng âmdemoKaiwaDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第1部 9課 – 9課 〜と望む

〜といい / 〜ばいい / 〜たらいい (② Nên, lời khuyên)

Nên / Không nên (khuyên)

Làm bài tập
Cấu trúc
Vる+と/Vば・Vない+なければ/Vた+ら+いい
Giải nghĩa

Cùng cấu trúc với [[n3-to-ii]] nhưng dùng để ĐƯA RA LỜI KHUYÊN cho đối phương 'nên / không nên (làm)…' — gợi ý người nghe nên làm gì thì tốt.

Phạm vi sử dụng

Chủ yếu đi với động từ, hướng tới NGƯỜI NGHE. Khẳng định 〜といい/たらいい (nên làm); phủ định 〜なければいい (không làm thì hơn). Cuối câu hay thêm いいですよ/いいんじゃないですか (mềm hoá lời khuyên).

Lưu ý

Khác [[n3-to-ii]] (① mong ước của bản thân). Cùng nhóm gợi ý / khuyên với [[n3-tara-dou-ka]].

Ví dụ

疲れているようですね。明日はゆっくり休むといいですよ。

Trông bạn có vẻ mệt nhỉ. Mai bạn nên nghỉ ngơi cho thoải mái đấy.

その仕事、気が進まないのなら、引き受けなければいいんじゃないですか。

Công việc đó nếu không muốn làm thì không nhận có phải hơn không?

Mẫu liên quan (demo)

〜てもらいたい / 〜ていただきたい / 〜てほしい

Muốn ai đó làm (cho mình)

〜(さ)せてもらいたい / 〜(さ)せてほしい

Muốn được (cho) phép làm

〜といい / 〜ばいい / 〜たらいい (① Ước, mong)

Ước gì / Mong rằng

Mẫu trước

〜といい / 〜ばいい / 〜たらいい (① Ước, mong)