Trang web này yêu cầu JavaScript để hoạt động.Vui lòng bật JavaScript trong trình duyệt của bạn.
4課 〜とは違って · Đối lập · Trái ngược
〜に対して / 〜のに対して
Đối với / Trái ngược với
〜反面
Nhưng mặt khác / Mặt khác thì
〜一方(で)
Một mặt… / Đồng thời mặt khác…
〜というより
Hơn là (nói) A, đúng hơn là B
〜かわりに(代わりに)
Thay vì / Thay vào đó / Đổi lại