Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớChủ độngShadowingDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第1部 4課 – 4課 〜とは違って

〜反面

Nhưng mặt khác...

Cấu trúc
Thể-TT/Aな〜だ+な・である/N〜だ+な・である+反面、…
Giải nghĩa

Một sự vật có 2 mặt đối lập (tích cực vs tiêu cực). CHỈ CÓ 1 CHỦ THỂ. Khác với に対して (2 chủ thể đối lập).

Phạm vi sử dụng

Dùng khi muốn nói cùng 1 đối tượng có 2 mặt trái ngược nhau: ưu-nhược, tốt-xấu.

Lưu ý

CHỈ CÓ 1 CHỦ THỂ (khác のに対して có 2 chủ thể) Hai vế thể hiện 2 MẶT khác nhau của cùng 1 đối tượng Thường mang sắc thái: tốt ↔ xấu, ưu ↔ nhược Cách dịch: dịch từ GIỮA (反面 = mặt khác) rồi vế SAU

Ví dụ

この薬はよく効く反面、副作用がある。

Thuốc này có tác dụng tốt nhưng mặt trái cũng gây tác dụng phụ.

母は優しい反面、厳しいところもある。

Mẹ thì một mặt dịu dàng nhưng cũng có cái nghiêm khắc.

彼は紳士である半面、子供っぽいところがある。

Anh ta một mặt là người lịch thiệp nhưng lại có tính trẻ con.

Mẫu trước

〜に対して

Mẫu tiếp

〜一方(で)