Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớdemoLộ trình JLPTChủ độngShadowingTrọng âmdemoKaiwaDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第1部 4課 – 4課 〜とは違って

〜反面

Nhưng mặt khác / Mặt khác thì

Làm bài tập
Cấu trúc
V・Aい(thểthường),Aな+な,N+である+反面
Giải nghĩa

Nói về MỘT chủ thể / sự việc có HAI mặt đối lập (thường là ưu ↔ nhược, tốt ↔ xấu, lợi ↔ hại): 'mặt này… nhưng mặt khác lại…'.

Phạm vi sử dụng

Cùng một chủ thể, nêu hai khía cạnh trái ngược (thường nhấn vào mặt trái / nhược điểm đi kèm ưu điểm). Mẫu ngữ pháp này dùng chữ 反面.

Lưu ý

Khác [[n3-ni-taishite]]: 反面 = một chủ thể hai mặt; に対して = so sánh hai chủ thể khác nhau. Khác [[n3-ippou-de]]: 反面 bắt buộc hai mặt MÂU THUẪN, còn 一方で trung tính / rộng hơn.

Ví dụ

都会の生活は面白いことが多い反面、ストレスも多い。

Cuộc sống thành thị có nhiều điều thú vị, nhưng mặt khác cũng nhiều căng thẳng.

この部屋は日当たりがいい反面、夏はかなり暑い。

Phòng này được cái nhiều nắng, nhưng mặt khác mùa hè khá nóng.

この薬はよく効く反面、副作用がある。

Thuốc này công hiệu tốt, nhưng mặt khác lại có tác dụng phụ.

母は優しい反面、厳しいところもある。

Mẹ tôi hiền nhưng mặt khác cũng có chỗ nghiêm khắc.

彼は紳士である反面、子供っぽいところがある。

Anh ấy lịch lãm nhưng mặt khác cũng có chỗ trẻ con.

Mẫu liên quan (demo)

〜に対して / 〜のに対して

Đối với / Trái ngược với

〜一方(で)

Một mặt… / Đồng thời mặt khác…

〜というより

Hơn là (nói) A, đúng hơn là B

〜かわりに(代わりに)

Thay vì / Thay vào đó / Đổi lại

Mẫu trước

〜に対して / 〜のに対して

Mẫu tiếp

〜一方(で)