Một mặt… / Đồng thời mặt khác…
Nêu hai mặt / hai khía cạnh đồng thời tồn tại của một sự việc, hoặc hai hành động song song: 'một mặt A, đồng thời / mặt khác B'.
Hai vế có thể tương phản (忙しい ↔ 暇) hoặc chỉ là hai việc song song (言う一方で、聞く). 一方で TRUNG TÍNH và rộng hơn 反面 — không bắt buộc hai vế phải đối nghịch.
Khác [[n3-hanmen]]: 反面 nhấn tương phản ưu - nhược của MỘT chủ thể; 一方で rộng hơn, dùng cả khi hai vế không hẳn đối lập hoặc là hai việc song hành. Liên hệ [[n3-ni-taishite]].
私の仕事は夏は非常に忙しい一方、冬は暇になる。
Công việc của tôi mùa hè cực kỳ bận, mặt khác mùa đông lại rảnh.
このあたりは、静かな一方、不便である。
Khu này một mặt thì yên tĩnh, mặt khác lại bất tiện.
会議では自分の意見を言う一方で、ほかの人の話もよく聞いてください。
Trong cuộc họp, một mặt hãy nêu ý kiến của mình, đồng thời cũng lắng nghe kỹ ý kiến người khác.