Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớChủ độngShadowingDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第1部 4課 – 4課 〜とは違って

〜一方(で)

Một mặt... / Đồng thời mặt khác...

Cấu trúc
Thể-TT/Aな〜だ+な・である/N〜だ+な・である+一方(で)、…
Giải nghĩa

2 nghĩa: ①Một mặt A, đồng thời mặt khác B (2 mặt đối lập của cùng 1 hoặc 2 chủ thể). ②A ngày càng tăng/giảm (Vる一方だ). Linh hoạt nhất: thay thế được cả のに対して và 反面.

Phạm vi sử dụng

Dùng nhiều trong văn viết, bài phát biểu. Có thể dùng 1 hoặc 2 chủ thể, linh hoạt hơn 反面 (1 chủ thể) và のに対して (2 chủ thể).

Lưu ý

Nghĩa ②: Vる+一方だ = ngày càng... Ví dụ: 物価は上がる一方だ (Giá cả ngày càng tăng). So sánh 3 cấu trúc đối lập: のに対して (2 chủ thể, đối lập), 反面 (1 chủ thể, 2 mặt ưu-nhược), 一方 (linh hoạt nhất, thay thế được cả 2).

Ví dụ

都市の人口が増える一方で、農村は減っている。

Dân số thành thị tăng, ngược lại nông thôn giảm.

Mẫu trước

〜反面

Mẫu tiếp

〜というより