Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớdemoLộ trình JLPTChủ độngShadowingTrọng âmdemoKaiwaDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第1部 4課 – 4課 〜とは違って

〜というより

Hơn là (nói) A, đúng hơn là B

Làm bài tập
Cấu trúc
[từ/mệnhđềđểsosánh]+というより+B
Giải nghĩa

So sánh hai cách diễn đạt và chọn cách sau (B) là chính xác hơn: 'nói là A thì không bằng / không đúng bằng nói là B'.

Phạm vi sử dụng

Dùng để đính chính, đưa ra cách nói chuẩn xác hơn về cùng một đối tượng; B mới là nhận định người nói thấy đúng. Vế sau hay đi với むしろ.

Lưu ý

Hai vế A và B thường cùng loại để so sánh (涼しい ↔ 寒い, できない ↔ やる気がない). Liên hệ [[n3-hanmen]], [[n3-ippou-de]].

Ví dụ

今日は涼しいというより寒いくらいだった。

Hôm nay nói là mát thì đúng hơn phải nói là lạnh.

あの学生はできないというより、やる気がないのでしょう。

Cậu học sinh đó, nói là không làm được thì chi bằng nói là không có động lực thì đúng hơn.

私の仕事は仕事というより趣味に近い。

Công việc của tôi, nói là công việc thì đúng hơn phải nói là gần với sở thích.

彼は頭がいいというより、努力家だ。

Anh ấy, nói là thông minh thì đúng hơn phải nói là người chăm chỉ.

Mẫu liên quan (demo)

〜に対して / 〜のに対して

Đối với / Trái ngược với

〜反面

Nhưng mặt khác / Mặt khác thì

〜一方(で)

Một mặt… / Đồng thời mặt khác…

〜かわりに(代わりに)

Thay vì / Thay vào đó / Đổi lại

Mẫu trước

〜一方(で)

Mẫu tiếp

〜かわりに(代わりに)