Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớChủ độngShadowingDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第1部 4課 – 4課 〜とは違って

〜というより

Hơn là nói A, đúng hơn là B

Cấu trúc
Thể-TT+というより
Giải nghĩa

Sửa lại nhận định: không hẳn là A, nói B chính xác hơn.

Phạm vi sử dụng

Dùng trong cả hội thoại và văn viết. Khi muốn đính chính, hiệu chỉnh cách diễn đạt cho đúng hơn.

Lưu ý

Vế TRƯỚC というより: cách nói ban đầu (chưa chính xác lắm) Vế SAU というより: cách nói ĐÚNG HƠN, CHÍNH XÁC HƠN Không phải phủ nhận hoàn toàn vế trước, chỉ là vế sau đúng hơn Cách dịch: "Nói là [vế trước] thì [vế sau] thì đúng hơn"

Ví dụ

彼は頭がいいというより、努力家だ。

Hơn là nói anh ấy thông minh, đúng hơn là chăm chỉ.

Mẫu trước

〜一方(で)

Mẫu tiếp

〜かわりに