Hơn là nói A, đúng hơn là B
Sửa lại nhận định: không hẳn là A, nói B chính xác hơn.
Dùng trong cả hội thoại và văn viết. Khi muốn đính chính, hiệu chỉnh cách diễn đạt cho đúng hơn.
Vế TRƯỚC というより: cách nói ban đầu (chưa chính xác lắm) Vế SAU というより: cách nói ĐÚNG HƠN, CHÍNH XÁC HƠN Không phải phủ nhận hoàn toàn vế trước, chỉ là vế sau đúng hơn Cách dịch: "Nói là [vế trước] thì [vế sau] thì đúng hơn"
彼は頭がいいというより、努力家だ。
Hơn là nói anh ấy thông minh, đúng hơn là chăm chỉ.