Thay vì / Thay vào đó / Đổi lại
Có 2 nét nghĩa (video giảng gộp chung): ① Thay thế ('thay vì A thì làm B'): 海外旅行に行く代わりに温泉に行った. ② Bù trừ / đổi lại ('làm A thì có B bù lại / đổi lấy'): 手伝ってもらった代わりに晩御飯をおごる.
Diễn tả quan hệ thay thế hoặc bù trừ / trao đổi tương đương giữa hai vế. Nối: V / Aい thể thường, Aな + な, N + の.
Hai nét nghĩa: thay thế (thay vì) và bù trừ (đổi lại). Liên hệ [[n3-ni-taishite]], [[n3-hanmen]].
正月は海外旅行に行く代わりに、近くの温泉に行った。
Dịp Tết, thay vì đi du lịch nước ngoài, tôi đã đến suối nước nóng gần nhà.
映画を見に行く代わりに家でテレビを見る。
Thay vì đi xem phim, tôi xem ti vi ở nhà.
手伝ってもらった代わりに晩御飯をおごらせてください。
Đổi lại việc được (bạn) giúp đỡ, hãy để tôi mời cơm tối nhé.
私は松本を雇って、私の代わりに、このレストランの経営を任せることを考えている。
Tôi đang tính thuê Matsumoto để giao việc quản lý nhà hàng này thay cho mình.