Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớdemoLộ trình JLPTChủ độngShadowingTrọng âmdemoKaiwaDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第1部 4課 – 4課 〜とは違って

〜かわりに(代わりに)

Thay vì / Thay vào đó / Đổi lại

Làm bài tập
Cấu trúc
V・Aい(thểthường),Aな+な,N+の+かわりに
Giải nghĩa

Có 2 nét nghĩa (video giảng gộp chung): ① Thay thế ('thay vì A thì làm B'): 海外旅行に行く代わりに温泉に行った. ② Bù trừ / đổi lại ('làm A thì có B bù lại / đổi lấy'): 手伝ってもらった代わりに晩御飯をおごる.

Phạm vi sử dụng

Diễn tả quan hệ thay thế hoặc bù trừ / trao đổi tương đương giữa hai vế. Nối: V / Aい thể thường, Aな + な, N + の.

Lưu ý

Hai nét nghĩa: thay thế (thay vì) và bù trừ (đổi lại). Liên hệ [[n3-ni-taishite]], [[n3-hanmen]].

Ví dụ

正月は海外旅行に行く代わりに、近くの温泉に行った。

Dịp Tết, thay vì đi du lịch nước ngoài, tôi đã đến suối nước nóng gần nhà.

映画を見に行く代わりに家でテレビを見る。

Thay vì đi xem phim, tôi xem ti vi ở nhà.

手伝ってもらった代わりに晩御飯をおごらせてください。

Đổi lại việc được (bạn) giúp đỡ, hãy để tôi mời cơm tối nhé.

私は松本を雇って、私の代わりに、このレストランの経営を任せることを考えている。

Tôi đang tính thuê Matsumoto để giao việc quản lý nhà hàng này thay cho mình.

Mẫu liên quan (demo)

〜に対して / 〜のに対して

Đối với / Trái ngược với

〜反面

Nhưng mặt khác / Mặt khác thì

〜一方(で)

Một mặt… / Đồng thời mặt khác…

〜というより

Hơn là (nói) A, đúng hơn là B

Mẫu trước

〜というより