Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớChủ độngShadowingDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
4課 〜とは違って · Đối lập · Trái ngược6課 もし、… · Giả định · Điều kiện

新完全マスター 文法 N3 - 第1部 5課

5課 〜だから · Nguyên nhân · Lý do

〜ためだ / 〜ため(に)

Vì... cho nên / Để...

〜によって / 〜による

Do... nên / Bởi...

〜から / 〜ことから

Từ việc / Vì lẽ

〜おかげで / 〜せいで

Nhờ / Tại

〜のだから

Vì đã... rồi mà