Trang web này yêu cầu JavaScript để hoạt động.Vui lòng bật JavaScript trong trình duyệt của bạn.
5課 〜だから · Nguyên nhân · Lý do
〜ためだ / 〜ため(に)
Vì... cho nên / Để...
〜によって / 〜による
Do... nên / Bởi...
〜から / 〜ことから
Từ việc / Vì lẽ
〜おかげで / 〜せいで
Nhờ / Tại
〜のだから
Vì đã... rồi mà