Vì… nên / Để…
ため có 2 nghĩa: ① NGUYÊN NHÂN 'vì… nên' (thể thường + ため(に), trang trọng/văn viết — video bài này giảng nghĩa này): 風邪を引いたために休んだ. ② MỤC ĐÍCH 'để' (Vる/Nの + ために): 試験のために勉強する.
Nghĩa nguyên nhân dùng diễn đạt lý do trang trọng hơn から/ので, vế trước thường là sự việc đã rồi / ngoài ý muốn / trạng thái. Nghĩa mục đích thì vế trước phải là hành động CÓ Ý CHÍ (Vる).
Phân biệt 2 nghĩa của ため qua vế trước: hành động có chủ ý (Vる) → MỤC ĐÍCH; sự việc ngoài ý muốn / quá khứ / trạng thái → NGUYÊN NHÂN. Liên hệ [[n3-kara-koto-kara]], [[n3-okage-sei]].
風邪を引いたために、学校を休みました。
Vì bị cảm nên tôi đã nghỉ học.
その便は満席のため、キャンセル待ちを期待して待っている。
Vì chuyến bay đó đã hết chỗ nên tôi đang chờ đợi có người hủy vé.
試験のために勉強している。
Tôi đang học để thi.