Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớdemoLộ trình JLPTChủ độngShadowingTrọng âmdemoKaiwaDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第1部 5課 – 5課 〜だから

〜ためだ / 〜ため(に)

Vì… nên / Để…

Làm bài tập
Cấu trúc
V・Aい(thểthường),Aな+な/である,N+の/である+ためだ・ため(に)
Giải nghĩa

ため có 2 nghĩa: ① NGUYÊN NHÂN 'vì… nên' (thể thường + ため(に), trang trọng/văn viết — video bài này giảng nghĩa này): 風邪を引いたために休んだ. ② MỤC ĐÍCH 'để' (Vる/Nの + ために): 試験のために勉強する.

Phạm vi sử dụng

Nghĩa nguyên nhân dùng diễn đạt lý do trang trọng hơn から/ので, vế trước thường là sự việc đã rồi / ngoài ý muốn / trạng thái. Nghĩa mục đích thì vế trước phải là hành động CÓ Ý CHÍ (Vる).

Lưu ý

Phân biệt 2 nghĩa của ため qua vế trước: hành động có chủ ý (Vる) → MỤC ĐÍCH; sự việc ngoài ý muốn / quá khứ / trạng thái → NGUYÊN NHÂN. Liên hệ [[n3-kara-koto-kara]], [[n3-okage-sei]].

Ví dụ

風邪を引いたために、学校を休みました。

Vì bị cảm nên tôi đã nghỉ học.

その便は満席のため、キャンセル待ちを期待して待っている。

Vì chuyến bay đó đã hết chỗ nên tôi đang chờ đợi có người hủy vé.

試験のために勉強している。

Tôi đang học để thi.

Mẫu liên quan (demo)

〜によって① / 〜による + N

Do… nên / Bởi (nguyên nhân)

〜によって②

Bằng / Thông qua (phương tiện)

〜ことから

Vì lẽ / Từ việc (mà suy ra)

〜おかげで / 〜せいで

Nhờ có / Tại vì

〜のだから / 〜んだから

Vì… nên (đương nhiên)

Mẫu tiếp

〜によって① / 〜による + N