Vì... cho nên / Để...
2 nghĩa: ①Nguyên nhân: vì A nên B (この工場の中はきけんなために、入ることができません = Vì bên trong công trình nguy hiểm nên không được vào). ②Mục đích: để A mà làm B (家を買うために、貯金しています = Tôi đang tiết kiệm tiền để mua nhà).
Dùng nhiều trong văn viết và tình huống trang trọng. Thường dùng hơn から/ので trong bài phát biểu, báo cáo.
⚠ Phân biệt: ために (mục đích, ý chí) vs ように (mục đích, trạng thái/khả năng). Ví dụ: 日本に留学するために貯金する (để đi du học → hành động có ý chí). 日本語が話せるように練習する (để nói được → khả năng, không ý chí).
試験のために勉強している。
Đang học để thi.