Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớChủ độngShadowingDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第1部 5課 – 5課 〜だから

〜のだから

Vì đã... rồi mà

Cấu trúc
Thể-TT+のだから
Giải nghĩa

Nhấn mạnh lý do hiển nhiên, trách móc nhẹ hoặc khuyên nhủ.

Phạm vi sử dụng

Chủ yếu dùng trong hội thoại. Khi phân trần, biện bạch, hoặc trách móc nhẹ nhàng.

Lưu ý

Vế trước のだから nêu lý do AI CŨNG BIẾT → vế sau là lời khuyên/trách móc. Khác のに (nuối tiếc, trái mong đợi). Khác から (lý do thông thường, không nhấn mạnh hiển nhiên).

Ví dụ

もう大人なのだから、自分で決めなさい。

Đã là người lớn rồi mà, tự quyết định đi.

Mẫu trước

〜おかげで / 〜せいで