Vì… nên (đương nhiên)
Dựa vào một SỰ THẬT mà cả người nói và người nghe đều biết để khẳng định vế sau là điều ĐƯƠNG NHIÊN / hiển nhiên phải thế ('vì… (rồi) mà, nên đương nhiên…'). Vế sau thường là phán đoán, mệnh lệnh, khuyên răn.
Nhấn mạnh tiền đề là điều hiển nhiên/đã biết chung → vế sau đương nhiên; sắc thái mạnh, có thể tạo áp lực lên người nghe. のだから trang trọng hơn, んだから thiên khẩu ngữ.
Khác から/ので trung tính: のだから = 'đã… như vậy thì hiển nhiên phải…', hay đi với 当然だ, mệnh lệnh (〜なさい). Liên hệ [[n3-kara-koto-kara]], [[n3-tame-ni]].
もう大人なのだから、自分で決めなさい。
Đã là người lớn rồi thì tự mình quyết định đi.
時間に正確な彼女なのだから、もうすぐ来ますよ。
Cô ấy vốn là người đúng giờ mà, nên sắp đến ngay thôi.
彼はお酒が好きなのだから、このワインをあげたら、さぞ喜ぶだろう。
Anh ấy vốn thích rượu mà, nên tặng chai vang này chắc chắn sẽ rất vui.
あなたは怪我をしているんだから、無理をしてはいけません。
Bạn đang bị thương mà, nên đừng có gắng sức.