Vì đã... rồi mà
Nhấn mạnh lý do hiển nhiên, trách móc nhẹ hoặc khuyên nhủ.
Chủ yếu dùng trong hội thoại. Khi phân trần, biện bạch, hoặc trách móc nhẹ nhàng.
Vế trước のだから nêu lý do AI CŨNG BIẾT → vế sau là lời khuyên/trách móc. Khác のに (nuối tiếc, trái mong đợi). Khác から (lý do thông thường, không nhấn mạnh hiển nhiên).
もう大人なのだから、自分で決めなさい。
Đã là người lớn rồi mà, tự quyết định đi.