Trang web này yêu cầu JavaScript để hoạt động.Vui lòng bật JavaScript trong trình duyệt của bạn.
3課 比べれば… · So sánh · Mức độ
〜くらい・ぐらい・ほど(だ)
Đến mức…
〜ほど…ない / 〜くらい…ない
Không gì / ai… hơn N
〜くらいなら / 〜ぐらいなら
Nếu phải… thì thà… còn hơn
〜に限る
Tốt nhất là / Không gì bằng