Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớChủ độngShadowingDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
2課 〜と関係して · Liên quan · Phù hợp4課 〜とは違って · Đối lập · Trái ngược

新完全マスター 文法 N3 - 第1部 3課

3課 比べれば… · So sánh · Mức độ

〜くらい・ぐらい・ほど

Đến mức...

〜ほど…ない

Không có gì/ai... hơn N là...

〜くらいなら / 〜ぐらいなら

Nếu phải... thì thà... còn hơn

〜に限る

Tốt nhất là / Không gì bằng