Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớChủ độngShadowingDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第1部 3課 – 3課 比べれば…

〜に限る

Tốt nhất là / Không gì bằng

Cấu trúc
Vる/Vない/N+に限る
Giải nghĩa

Khuyên ai đó rằng cách tốt nhất là N/V. Tốt nhất không nên lại gần nơi nguy hiểm (危険な所には近寄らないに限る). Khi bị cảm, nên giữ ấm phòng và đi ngủ là tốt nhất (風邪を引いた時は、部屋を暖かくして寝るに限る).

Phạm vi sử dụng

Dùng khi đưa ra lời khuyên mạnh mẽ dựa trên kinh nghiệm. Thường dùng trong hội thoại.

Lưu ý

Vる+に限る (nên làm), Vない+に限る (tốt nhất không nên), N+に限る (... là nhất). Mang tính chủ quan, dựa trên ý kiến cá nhân.

Ví dụ

疲れた時は、寝るに限る。

Lúc mệt thì ngủ là tốt nhất.

Mẫu trước

〜くらいなら / 〜ぐらいなら