Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớChủ độngShadowingDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第1部 3課 – 3課 比べれば…

〜くらいなら / 〜ぐらいなら

Nếu phải... thì thà... còn hơn

Cấu trúc
Vる+くらいなら・ぐらいなら、…
Giải nghĩa

Nếu phải làm A thì thà làm B còn hơn. Thể hiện sự không muốn A mạnh mẽ.

Phạm vi sử dụng

Dùng khi muốn nói rõ ràng rằng A là điều rất không muốn, B dù không lý tưởng nhưng vẫn chấp nhận hơn.

Lưu ý

Vế sau thường là ほうがいい, ほうがましだ. Mang sắc thái cực đoan, nhấn mạnh không muốn A.

Ví dụ

タクシーに乗るくらいなら、歩いたほうがいい。

Thà đi bộ còn hơn đi taxi.

Mẫu trước

〜ほど…ない

Mẫu tiếp

〜に限る