Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớChủ độngShadowingDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第1部 3課 – 3課 比べれば…

〜ほど…ない

Không có gì/ai... hơn N là...

Cấu trúc
N+くらい・ぐらい…はいない/N+ほど…はいない
Giải nghĩa

So sánh bậc nhất: Không có gì/ai bằng N. N là chuẩn so sánh (mức cao nhất). Ví dụ: リーさんぐらい動物好きなひとはいない (Không có ai yêu động vật hơn Ly).

Phạm vi sử dụng

Dùng khi muốn nhấn mạnh N là đỉnh nhất trong nhóm so sánh.

Lưu ý

Cấu trúc: N くらい/ほど + Adj + はいない/はない. Nghĩa: "Không ai/gì ~ bằng N". Ví dụ: 彼女ほど頭のいい人には会ったことがない (Tôi chưa gặp ai thông minh như có ấy).

Ví dụ

東京ほど人が多い町はない。

Không có thành phố nào đông người bằng Tokyo.

Mẫu trước

〜くらい・ぐらい・ほど

Mẫu tiếp

〜くらいなら / 〜ぐらいなら