Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớdemoLộ trình JLPTChủ độngShadowingTrọng âmdemoKaiwaDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第1部 3課 – 3課 比べれば…

〜ほど…ない / 〜くらい…ない

Không gì / ai… hơn N

Làm bài tập
Cấu trúc
N+くらい・ぐらい+…はない/N+ほど+…はない
Giải nghĩa

Theo đánh giá CHỦ QUAN của người nói, N là số một (tốt nhất / cao nhất / nhất…), không có gì / ai khác hơn được N.

Phạm vi sử dụng

Đây là cảm nhận / đánh giá chủ quan, KHÔNG dùng cho sự thật khách quan kiểm chứng được (vì vậy tránh kiểu '富士山が一番高い' dạng số liệu). Vế sau thường là 〜はない.

Lưu ý

ほど và くらい・ぐらい dùng được như nhau ở nghĩa này (くらい thiên hội thoại). Khác [[n3-kurai-hodo]] (くらい/ほど 'đến mức'). Liên hệ [[n3-ni-kagiru]] (cùng diễn tả đánh giá chủ quan 'nhất').

Ví dụ

私は料理を作ることぐらい楽しいことはないと思っています。

Tôi nghĩ không có gì vui bằng việc nấu ăn.

2年前に病気だと分かったときほど不安になったことはない。

Chưa bao giờ tôi bất an như lúc biết mình mắc bệnh 2 năm trước.

母の料理ほどおいしいものはない。

Không có gì ngon bằng món ăn của mẹ.

Mẫu liên quan (demo)

〜くらい・ぐらい・ほど(だ)

Đến mức…

〜くらいなら / 〜ぐらいなら

Nếu phải… thì thà… còn hơn

〜に限る

Tốt nhất là / Không gì bằng

Mẫu trước

〜くらい・ぐらい・ほど(だ)

Mẫu tiếp

〜くらいなら / 〜ぐらいなら