Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớChủ độngShadowingDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第1部 3課 – 3課 比べれば…

〜くらい・ぐらい・ほど

Đến mức...

Cấu trúc
N/V(thểthôngthường)/A(thểthôngthường)/Aな〜だ+な+くらい/ぐらい/ほど
Giải nghĩa

Diễn tả mức độ bằng cách so sánh với một ví dụ cực đoan. Nghĩa: "đến mức ~". Ví dụ: 彼くらい日本語が話せれば、通訳ができるだろう (Nói được tiếng Nhật cỡ như anh ấy, làm phiên dịch được đấy nhỉ).

Phạm vi sử dụng

Dùng khi muốn diễn tả mức độ cao/thấp bằng cách so sánh hoặc nêu ví dụ cực đoan.

Lưu ý

くらい/ぐらい thường dùng cho mức thấp/vừa. ほど dùng cho mức cao. Ví dụ: かさをさすほどではないが、少し雨が降っている (Ngoài trời đang mưa một chút nhưng không đến mức phải bật ô).

Ví dụ

泣きたいくらい悲しかった。

Buồn đến mức muốn khóc.

Mẫu tiếp

〜ほど…ない