Đến mức...
Diễn tả mức độ bằng cách so sánh với một ví dụ cực đoan. Nghĩa: "đến mức ~". Ví dụ: 彼くらい日本語が話せれば、通訳ができるだろう (Nói được tiếng Nhật cỡ như anh ấy, làm phiên dịch được đấy nhỉ).
Dùng khi muốn diễn tả mức độ cao/thấp bằng cách so sánh hoặc nêu ví dụ cực đoan.
くらい/ぐらい thường dùng cho mức thấp/vừa. ほど dùng cho mức cao. Ví dụ: かさをさすほどではないが、少し雨が降っている (Ngoài trời đang mưa một chút nhưng không đến mức phải bật ô).
泣きたいくらい悲しかった。
Buồn đến mức muốn khóc.