Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớChủ độngShadowingDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
1課 〜とき · Thời điểm · Khi3課 比べれば… · So sánh · Mức độ

新完全マスター 文法 N3 - 第1部 2課

2課 〜と関係して · Liên quan · Phù hợp

〜とおりだ / 〜とおり(に)

Đúng như / Theo như

〜によって / 〜によっては

Tuỳ thuộc vào / Tuỳ theo

〜たびに

Cứ mỗi lần