Đúng như / Theo như
Làm đúng theo cách đã biết/nghe/thấy. Kết quả giống như dự đoán/hướng dẫn.
Dùng khi muốn nói kết quả giống với điều đã nghe/thấy/dự đoán, hoặc khi hướng dẫn ai làm theo cách đã biết.
⚠ Phân biệt: Vる/Vた/Nの + とおり (có の). N + どおり (KHÔNG có の). Ví dụ: 説明書のとおり, nhưng 予想どおり.
説明書に書いてあるとおりにやってみてください。
Hãy thử làm như được viết trong bản hướng dẫn.
予想どおり、Aチームが優勝した。
Đúng như dự đoán, đội A đã vô địch.
私の言ったとおりにすれば、大丈夫です。
Nếu làm như tôi nói thì không sao cả.