Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớChủ độngShadowingDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第1部 2課 – 2課 〜と関係して

〜とおりだ / 〜とおり(に)

Đúng như / Theo như

Cấu trúc
Vる・Vた/Nの+とおりだ/とおり(に)
N+どおりだ/どおり(に)
Giải nghĩa

Làm đúng theo cách đã biết/nghe/thấy. Kết quả giống như dự đoán/hướng dẫn.

Phạm vi sử dụng

Dùng khi muốn nói kết quả giống với điều đã nghe/thấy/dự đoán, hoặc khi hướng dẫn ai làm theo cách đã biết.

Lưu ý

⚠ Phân biệt: Vる/Vた/Nの + とおり (có の). N + どおり (KHÔNG có の). Ví dụ: 説明書のとおり, nhưng 予想どおり.

Ví dụ

説明書に書いてあるとおりにやってみてください。

Hãy thử làm như được viết trong bản hướng dẫn.

予想どおり、Aチームが優勝した。

Đúng như dự đoán, đội A đã vô địch.

私の言ったとおりにすれば、大丈夫です。

Nếu làm như tôi nói thì không sao cả.

Mẫu tiếp

〜によって / 〜によっては