Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớdemoLộ trình JLPTChủ độngShadowingTrọng âmdemoKaiwaDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第1部 2課 – 2課 〜と関係して

〜たびに

Cứ mỗi lần

Làm bài tập
Cấu trúc
Nの/Vる+たびに
Giải nghĩa

Cứ mỗi lần A (xảy ra / làm) thì B cũng xảy ra / làm theo. Diễn tả sự lặp lại đều đặn gắn với một hành động hay sự kiện, thường kèm sắc thái cảm xúc (xúc động, ngạc nhiên, bất mãn…).

Phạm vi sử dụng

Dùng cho sự lặp lại theo từng dịp / từng hành động. KHÔNG dùng cho quy luật tự nhiên hiển nhiên (không nói 春になるたびに花が咲く theo kiểu quy luật). Vế sau không dùng câu phủ định và không tả trạng thái / tồn tại (います・あります).

Lưu ý

Nối với danh từ qua の (旅行のたびに). Nhấn vào TỪNG LẦN lặp lại — khác [[n3-uchi-ni]] (nhân lúc / trong khi) và [[n3-ba-hodo]] (càng càng).

Ví dụ

母はわたしが電話をかけるたびに、ちゃんとご飯を食べているかと聞く。

Cứ mỗi lần tôi gọi điện là mẹ lại hỏi tôi có ăn cơm đầy đủ không.

山に行くたびに、気分がよくなる。

Cứ mỗi lần lên núi là tâm trạng lại tốt lên.

失敗するたびに、成長していく。

Cứ mỗi lần thất bại là (mình) lại trưởng thành hơn.

彼女は髪を切るたびに、自分の写真を撮ってフェイスブックにアップしている。

Cứ mỗi lần cắt tóc là cô ấy lại chụp ảnh mình rồi đăng lên Facebook.

私は旅行のたびに、絵葉書を買います。

Cứ mỗi lần đi du lịch là tôi mua bưu thiếp.

Mẫu liên quan (demo)

〜とおりだ / 〜とおりに(〜どおり)

Đúng như / Theo như

〜によって / 〜によっては / 〜により

Tùy theo / Do / Bằng / Bởi

〜ば〜ほど

Càng… càng…

Mẫu trước

〜によって / 〜によっては / 〜により

Mẫu tiếp

〜ば〜ほど