Cứ mỗi lần
Cứ mỗi lần, mỗi dịp. Không dùng để diễn tả những điều hiển nhiên trong cuộc sống. Ví dụ như cứ ăn lại no, cứ chơi lại thấy vui.
Dùng trong cả văn viết và hội thoại. Diễn tả sự lặp đi lặp lại mỗi khi có dịp.
KHÔNG dùng với câu diễn tả trạng thái rảnh rỗi/bận rộn KHÔNG dùng với điều hiển nhiên trong cuộc sống (cứ ăn lại no, cứ chơi lại vui) Cách dịch: dịch từ GIỮA lên TRÊN, rồi vế CUỐI sau
その歌を歌うたび、幼い日のことを思い出す。
Mỗi lần nghe bài hát đó, tôi lại nhớ về những ngày thơ ấu.
私は旅行のたびに、絵葉書を買います。
Tôi mỗi lần đi du lịch đều mua bưu ảnh.