Vừa mới ...
Diễn tả hành động vừa mới kết thúc, trong khoảng thời gian gần so với hiện tại — 'vừa mới, ngay sau khi'. Khoảng thời gian ngắn hay dài là do cảm nhận của người nói.
Vた+ばかり(だ); bổ nghĩa danh từ: Vた+ばかりの+N. Khác Vたところ (vừa mới về mặt thời gian thực): たばかり nhấn cảm nhận chủ quan 'còn mới'.
Cùng bài 第17課「ばかりのいろいろ」: [[n3-bakari]], [[n3-bakari-te-iru]], [[n3-bakari-denaku]], [[n3-bakari-da-henka]], [[n3-bakari-da-junbi]], [[n3-bakari-ta]].
買ったばかりのおもちゃがもうこわれてしまった。
Món đồ chơi vừa mới mua mà đã hỏng mất rồi.
日本に来たばかりのとき、第一印象はなんですか。
Khi vừa mới đến Nhật, ấn tượng đầu tiên của bạn là gì?
〜ばかり (chỉ toàn / lúc nào cũng chỉ)
Chỉ toàn / Lúc nào cũng chỉ
〜てばかりいる (cứ ... hoài)
Cứ ... hoài / Suốt ngày chỉ
〜ばかりでなく / 〜ばかりか (không chỉ ... mà còn)
Không chỉ ... mà còn
〜ばかりだ (Vる: dần trở nên / ngày càng)
Ngày càng / Dần trở nên (1 chiều)
〜ばかりだ / 〜ばかりになっている (chỉ còn mỗi việc V)
Chỉ còn mỗi việc V (là xong)