Vừa mới ...
買ったばかりのおもちゃがもうこわれてしまった。
Món đồ chơi vừa mới mua mà đã hỏng mất rồi.
日本に来たばかりのとき、第一印象はなんですか。
Khi vừa mới đến Nhật, ấn tượng đầu tiên của bạn là gì?
〜ばかり (chỉ toàn / lúc nào cũng chỉ)
Chỉ toàn / Lúc nào cũng chỉ
〜てばかりいる (cứ ... hoài)
Cứ ... hoài / Suốt ngày chỉ
〜ばかりでなく / 〜ばかりか (không chỉ ... mà còn)
Không chỉ ... mà còn
〜ばかりだ (Vる: dần trở nên / ngày càng)
Ngày càng / Dần trở nên (1 chiều)
〜ばかりだ / 〜ばかりになっている (chỉ còn mỗi việc V)
Chỉ còn mỗi việc V (là xong)