Hán tự
Ngữ pháp
Trọng âmXếp hạngFanpage
Đề thiNâng cấp
Nâng cấp
第1部 17課 – 17課 ばかりのいろいろ

〜ばかり (chỉ toàn / lúc nào cũng chỉ)

Chỉ toàn / Lúc nào cũng chỉ

Làm bài tập
Cấu trúc
N(+助詞)/Vる/Vている+ばかり
Giải nghĩa
  • Chỉ làm / chỉ có duy nhất một việc, một thứ đó (lặp đi lặp lại, không có cái khác) — 'chỉ toàn, lúc nào cũng chỉ, chỉ mỗi'.
  • Thường mang sắc thái phê phán.
Phạm vi sử dụng
  • N(+助詞)+ばかり (ばかり đặt SAU trợ từ, giữ lại trợ từ と/に…); Vる/Vている+ばかり.
  • Giới hạn phạm vi vào duy nhất đối tượng/hành động đó.
Lưu ý

Cùng bài 第17課「ばかりのいろいろ」: 〜ばかり (chỉ toàn / lúc nào cũng chỉ), 〜てばかりいる (cứ ... hoài), 〜ばかりでなく / 〜ばかりか (không chỉ ... mà còn), 〜ばかりだ (Vる: dần trở nên / ngày càng), 〜ばかりだ / 〜ばかりになっている (chỉ còn mỗi việc V), 〜たばかり (vừa mới).

Ví dụ

寮では同じ国の人とばかり話さないで、いろいろな国の人と会話したほうがいい。

Ở ký túc xá đừng chỉ nói chuyện với người cùng nước, nên trò chuyện với người ở nhiều nước khác nhau thì hơn.

ありがとうございます。いつもいただくばかりで、お返しもできなくてすみません。

Cảm ơn ạ. Lúc nào cũng chỉ toàn nhận của anh/chị mà chẳng đáp lại được gì, thật xin lỗi.

Mẫu liên quan (beta)

〜てばかりいる (cứ ... hoài)

Cứ ... hoài / Suốt ngày chỉ

〜ばかりでなく / 〜ばかりか (không chỉ ... mà còn)

Không chỉ ... mà còn

〜ばかりだ (Vる: dần trở nên / ngày càng)

Ngày càng / Dần trở nên (1 chiều)

〜ばかりだ / 〜ばかりになっている (chỉ còn mỗi việc V)

Chỉ còn mỗi việc V (là xong)

〜たばかり (vừa mới)

Vừa mới ...

Mẫu tiếp

〜てばかりいる (cứ ... hoài)