Chỉ toàn / Lúc nào cũng chỉ
Chỉ làm / chỉ có duy nhất một việc, một thứ đó (lặp đi lặp lại, không có cái khác) — 'chỉ toàn, lúc nào cũng chỉ, chỉ mỗi'. Thường mang sắc thái phê phán.
N(+助詞)+ばかり (ばかり đặt SAU trợ từ, giữ lại trợ từ と/に…); Vる/Vている+ばかり. Giới hạn phạm vi vào duy nhất đối tượng/hành động đó.
Cùng bài 第17課「ばかりのいろいろ」: [[n3-bakari]], [[n3-bakari-te-iru]], [[n3-bakari-denaku]], [[n3-bakari-da-henka]], [[n3-bakari-da-junbi]], [[n3-bakari-ta]].
寮では同じ国の人とばかり話さないで、いろいろな国の人と会話したほうがいい。
Ở ký túc xá đừng chỉ nói chuyện với người cùng nước, nên trò chuyện với người ở nhiều nước khác nhau thì hơn.
ありがとうございます。いつもいただくばかりで、お返しもできなくてすみません。
Cảm ơn ạ. Lúc nào cũng chỉ toàn nhận của anh/chị mà chẳng đáp lại được gì, thật xin lỗi.