Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớChủ độngShadowingDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
E. わけのいろいろ · Các cách dùng わけG. する・なるの整理 · Tổng hợp する・なる

新完全マスター 文法 N3 - 第1部 F

F. ばかりのいろいろ · Các cách dùng ばかり

〜ばかり / 〜てばかりいる / 〜ばかりだ / 〜たばかりだ

Toàn / Chỉ / Vừa mới / Ngày càng