Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớChủ độngShadowingDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
D. ようのいろいろ · Các cách dùng ようF. ばかりのいろいろ · Các cách dùng ばかり

新完全マスター 文法 N3 - 第1部 E

E. わけのいろいろ · Các cách dùng わけ

〜わけだ / 〜というわけだ

Có nghĩa là / Thảo nào

〜わけにはいかない

Không thể (vì lý do)