Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớChủ độngShadowingDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第1部 E – E. わけのいろいろ

〜わけにはいかない

Không thể (vì lý do)

Cấu trúc
Vるわけにはいかない
Giải nghĩa

Vì hoàn cảnh/đạo đức nên không thể làm.

Phạm vi sử dụng

Dùng trong cả hội thoại và văn viết. Khi có lý do xã hội, đạo đức, hoàn cảnh khiến không thể làm/không làm.

Lưu ý

Vるわけにはいかない = không thể làm (vì lý do bên ngoài). Vないわけにはいかない = không thể KHÔNG làm (bắt buộc phải làm). Khác できない (không có khả năng). わけにはいかない = CÓ thể làm nhưng KHÔNG ĐƯỢC PHÉP vì hoàn cảnh/đạo đức.

Ví dụ

約束したから、行かないわけにはいかない。

Đã hứa rồi nên không thể không đi.

Mẫu trước

〜わけだ / 〜というわけだ