Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớdemoLộ trình JLPTChủ độngShadowingTrọng âmdemoKaiwaDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第1部 16課 – 16課 わけのいろいろ

〜わけにはいかない (Vる: không thể)

Không thể (làm)

Làm bài tập
Cấu trúc
Vる+わけにはいかない/いきません
Giải nghĩa

Về mặt khả năng thì CÓ THỂ làm, nhưng vì lý do tâm lý/xã hội/đạo đức/lương tâm nên KHÔNG THỂ làm — 'không thể (cho phép mình) làm'.

Phạm vi sử dụng

Vる+わけにはいかない. Khác できない (bất lực về năng lực/vật lý): わけにはいかない nghĩa là 'làm được nhưng không được phép tự cho mình làm'.

Lưu ý

TRÁI NGHĨA với dạng phủ định [[n3-wake-niwa-ikanai-2]] (Vない+わけにはいかない = đành phải làm). Cùng nhóm [[n3-wake-da]].

Ví dụ

親友がお金を貸してほしいと言っている。親友の頼みを断るわけにはいかない。

Bạn thân đang ngỏ ý muốn vay tiền. Tôi không thể từ chối lời nhờ của bạn thân được.

この夕食会には絶対に遅刻するわけにはいかない。

Buổi tiệc tối này thì tuyệt đối không thể đến muộn được.

Mẫu liên quan (demo)

〜わけだ / 〜というわけだ

Hóa ra / Tức là (đương nhiên)

〜ないわけにはいかない (Vない: đành phải)

Đành phải / Không thể không

Mẫu trước

〜わけだ / 〜というわけだ

Mẫu tiếp

〜ないわけにはいかない (Vない: đành phải)