Không thể (làm)
Về mặt khả năng thì CÓ THỂ làm, nhưng vì lý do tâm lý/xã hội/đạo đức/lương tâm nên KHÔNG THỂ làm — 'không thể (cho phép mình) làm'.
Vる+わけにはいかない. Khác できない (bất lực về năng lực/vật lý): わけにはいかない nghĩa là 'làm được nhưng không được phép tự cho mình làm'.
TRÁI NGHĨA với dạng phủ định [[n3-wake-niwa-ikanai-2]] (Vない+わけにはいかない = đành phải làm). Cùng nhóm [[n3-wake-da]].
親友がお金を貸してほしいと言っている。親友の頼みを断るわけにはいかない。
Bạn thân đang ngỏ ý muốn vay tiền. Tôi không thể từ chối lời nhờ của bạn thân được.
この夕食会には絶対に遅刻するわけにはいかない。
Buổi tiệc tối này thì tuyệt đối không thể đến muộn được.