Trang web này yêu cầu JavaScript để hoạt động.Vui lòng bật JavaScript trong trình duyệt của bạn.
15課 ようのいろいろ · Các cách dùng よう
〜ようだ / 〜のようだ / 〜(かの)ようだ (so sánh, ví von)
Như / Cứ như là (ví von)
〜ように / 〜ような (giống như, như)
Giống như / Như
〜ように / 〜ようにと / 〜よう (mục đích · yêu cầu gián tiếp · cầu nguyện)
Để mà / Mong rằng (mục đích, yêu cầu)