Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớdemoLộ trình JLPTChủ độngShadowingTrọng âmdemoKaiwaDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
Quay lại mẫu ngữ pháp

新完全マスター 文法 N3 · 第1部 15課 – 15課 ようのいろいろ

〜ようだ / 〜のようだ / 〜(かの)ようだ (so sánh, ví von)

Như / Cứ như là (ví von)

Bài tập gồm 10 câu Việt → Nhật, 10 câu Nhật → Việt và 10 câu sắp xếp ★ tập trung vào mẫu này.

Đọc câu tiếng Việt, gõ bản dịch tiếng Nhật vào ô bên dưới. Nhấn "Kiểm tra" để so với đáp án mẫu, hoặc "AI đánh giá" để Gemini chấm điểm + góp ý.
1
Tiếng Việt

Cô ấy nhảy nhẹ nhàng cứ như một con bướm vậy.

Bản dịch của bạn (日本語)
2
Tiếng Việt

Khu phố sau trận động đất trông cứ như bãi chiến trường.

Bản dịch của bạn (日本語)
3
Tiếng Việt

Cậu bé ấy nói chuyện cứ như thể mình là người lớn vậy.

Bản dịch của bạn (日本語)
4
Tiếng Việt

Nước hồ trong đến mức cứ như một tấm gương.

Bản dịch của bạn (日本語)
5
Tiếng Việt

Anh ấy giải thích cứ như thể chính mắt đã chứng kiến vậy.

Bản dịch của bạn (日本語)
6
Tiếng Việt

Hôm nay trời lạnh cứ như đang giữa mùa đông.

Bản dịch của bạn (日本語)
7
Tiếng Việt

Cô ấy đối xử với con mèo hoang như thể nó là con của mình.

Bản dịch của bạn (日本語)
8
Tiếng Việt

Phong cảnh ở đó đẹp đến mức cứ như một bức tranh.

Bản dịch của bạn (日本語)
9
Tiếng Việt

Anh ấy chạy nhanh cứ như gió vậy.

Bản dịch của bạn (日本語)
10
Tiếng Việt

Nghe tin đó, cô ấy sững người cứ như hóa đá.

Bản dịch của bạn (日本語)