Trang web này yêu cầu JavaScript để hoạt động.Vui lòng bật JavaScript trong trình duyệt của bạn.
Như / Cứ như là (ví von)
今日は暖かくて、まるで春が来たかのようだ。
Hôm nay ấm áp, cứ như thể mùa xuân đã đến vậy.
バケツをひっくり返したような雨だった。
Trời mưa như trút nước (như thể lật úp cả xô nước).
朝から晩までロボットのように働いた。
Tôi đã làm việc như một cái máy (robot) từ sáng đến tối.
〜ように / 〜ような (giống như, như)
Giống như / Như
〜ように / 〜ようにと / 〜よう (mục đích · yêu cầu gián tiếp · cầu nguyện)
Để mà / Mong rằng (mục đích, yêu cầu)
Mẫu tiếp