Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớChủ độngShadowingDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第1部 D – D. ようのいろいろ

〜(かの)ようだ / 〜のようだ

Giống như / Dường như

Cấu trúc
N/Vる+(かの)ようだ
Giải nghĩa

So sánh ví von hoặc phỏng đoán.

Phạm vi sử dụng

Dùng trong cả hội thoại và văn viết. かのようだ văn chương hơn, のようだ phổ biến hơn.

Lưu ý

かのようだ = giống NHƯ THỂ (ví von mạnh, văn chương). のようだ = giống như (so sánh thông thường hoặc phỏng đoán). Khác みたいだ (hội thoại, thân mật hơn ようだ). Khác らしい (nghe nói/đúng chất).

Ví dụ

まるで夢のようだ。

Cứ như mơ vậy.

Mẫu tiếp

〜ように / 〜ような