Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớdemoLộ trình JLPTChủ độngShadowingTrọng âmdemoKaiwaDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第1部 15課 – 15課 ようのいろいろ

〜ようだ / 〜のようだ / 〜(かの)ようだ (so sánh, ví von)

Như / Cứ như là (ví von)

Làm bài tập
Cấu trúc
Nの→ようだ・ように/Vthểthường→(かの)ようだ・(かの)ように/Nだ・である→かのような・かのように
Giải nghĩa

So sánh, ví von một sự vật/sự việc với cái khác có điểm giống nhau về bề ngoài hoặc cảm nhận — 'như, giống như, cứ như là'. Thường đi với まるで (cứ như).

Phạm vi sử dụng

ようだ dùng khi phía sau là TRỢ TỪ (と・から・だ…) hoặc đứng cuối câu (lúc này không cần quan tâm trước là V hay N). のようだ (sau N); (かの)ようだ (sau mệnh đề/động từ — sắc thái giả định mạnh 'cứ như thật ra không phải'); かのような (bổ nghĩa danh từ).

Lưu ý

Khác [[n3-you-ni]] (ように/ような chỉ sự tương đồng). Phân biệt theo TỪ ĐỨNG SAU: ようだ (trước trợ từ / cuối câu) — ような (trước danh từ) — ように (trước động từ).

Ví dụ

今日は暖かくて、まるで春が来たかのようだ。

Hôm nay ấm áp, cứ như thể mùa xuân đã đến vậy.

バケツをひっくり返したような雨だった。

Trời mưa như trút nước (như thể lật úp cả xô nước).

朝から晩までロボットのように働いた。

Tôi đã làm việc như một cái máy (robot) từ sáng đến tối.

Mẫu liên quan (demo)

〜ように / 〜ような (giống như, như)

Giống như / Như

〜ように / 〜ようにと / 〜よう (mục đích · yêu cầu gián tiếp · cầu nguyện)

Để mà / Mong rằng (mục đích, yêu cầu)

Mẫu tiếp

〜ように / 〜ような (giống như, như)