Như / Cứ như là (ví von)
So sánh, ví von một sự vật/sự việc với cái khác có điểm giống nhau về bề ngoài hoặc cảm nhận — 'như, giống như, cứ như là'. Thường đi với まるで (cứ như).
ようだ dùng khi phía sau là TRỢ TỪ (と・から・だ…) hoặc đứng cuối câu (lúc này không cần quan tâm trước là V hay N). のようだ (sau N); (かの)ようだ (sau mệnh đề/động từ — sắc thái giả định mạnh 'cứ như thật ra không phải'); かのような (bổ nghĩa danh từ).
Khác [[n3-you-ni]] (ように/ような chỉ sự tương đồng). Phân biệt theo TỪ ĐỨNG SAU: ようだ (trước trợ từ / cuối câu) — ような (trước danh từ) — ように (trước động từ).
今日は暖かくて、まるで春が来たかのようだ。
Hôm nay ấm áp, cứ như thể mùa xuân đã đến vậy.
バケツをひっくり返したような雨だった。
Trời mưa như trút nước (như thể lật úp cả xô nước).
朝から晩までロボットのように働いた。
Tôi đã làm việc như một cái máy (robot) từ sáng đến tối.