Giống như / Dường như
So sánh ví von hoặc phỏng đoán.
Dùng trong cả hội thoại và văn viết. かのようだ văn chương hơn, のようだ phổ biến hơn.
かのようだ = giống NHƯ THỂ (ví von mạnh, văn chương). のようだ = giống như (so sánh thông thường hoặc phỏng đoán). Khác みたいだ (hội thoại, thân mật hơn ようだ). Khác らしい (nghe nói/đúng chất).
まるで夢のようだ。
Cứ như mơ vậy.