Để / Giống như
①Mục đích: để... ②So sánh: giống như...
Dùng trong mọi ngữ cảnh. ように (mục đích) đi với động từ vô ý chí hoặc khả năng. ような + N dùng để so sánh.
Nghĩa mục đích: Vない/Vれる + ように → để (không) làm gì. Khác ために (mục đích có ý chí). ように đi với động từ VÔ Ý CHÍ hoặc khả năng. Nghĩa so sánh: ような + N, ように + V.
忘れないように、メモしておきます。
Để không quên, tôi sẽ ghi chú lại.
まるで夢のようだ。
Cứ như mơ vậy.