Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớdemoLộ trình JLPTChủ độngShadowingTrọng âmdemoKaiwaDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第1部 15課 – 15課 ようのいろいろ

〜ように / 〜ような (giống như, như)

Giống như / Như

Làm bài tập
Cấu trúc
Nの/V・Aい→thểthường/Aな→TTT-だ+な・である/N→TTT-だ+である+ように・ような
Giải nghĩa

Chỉ ra sự tương đồng, điểm chung giữa 2 đối tượng A và B (B giống như A). Cũng dùng khi lấy A làm hình mẫu/dẫn chứng tiêu biểu để minh hoạ, hoặc nêu 'như những gì đã biết/nói/viết' ở đầu câu.

Phạm vi sử dụng

ように khi theo sau là ĐỘNG TỪ; ような khi theo sau là DANH TỪ. Nの+ように = lấy A làm dẫn chứng tiêu biểu (田中さんのような人). Vる/Vた/Vている+ように = như những gì đã (biết/nói/viết): ご存じのように, 前に言ったように.

Lưu ý

Khác [[n3-you-da]] (ví von, hay đi với まるで). Phân biệt ように (trước động từ) / ような (trước danh từ) / ようだ (trước trợ từ). Liên hệ [[n3-you-ni-suru-d]] (ように chỉ mục đích/yêu cầu).

Ví dụ

人間のように、植物にも栄養が必要だ。

Giống như con người, thực vật cũng cần dinh dưỡng.

私たちはあなたが想像しているような関係ではありませんよ。

Chúng tôi không phải là mối quan hệ như bạn đang tưởng tượng đâu.

田中さんは優しい。田中さんのような人とつき合いたい。

Anh Tanaka hiền lành. Tôi muốn quen với người như anh Tanaka.

日本語のように、使う文字が3種類もある言語は珍しい。

Một ngôn ngữ có tới 3 loại chữ viết như tiếng Nhật là hiếm thấy.

ご存じのように、日本は台風が多い国です。

Như quý vị đã biết, Nhật Bản là một nước có nhiều bão.

Mẫu liên quan (demo)

〜ようだ / 〜のようだ / 〜(かの)ようだ (so sánh, ví von)

Như / Cứ như là (ví von)

〜ように / 〜ようにと / 〜よう (mục đích · yêu cầu gián tiếp · cầu nguyện)

Để mà / Mong rằng (mục đích, yêu cầu)

Mẫu trước

〜ようだ / 〜のようだ / 〜(かの)ようだ (so sánh, ví von)

Mẫu tiếp

〜ように / 〜ようにと / 〜よう (mục đích · yêu cầu gián tiếp · cầu nguyện)