Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớChủ độngShadowingDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第1部 D – D. ようのいろいろ

〜ように / 〜ような

Để / Giống như

Cấu trúc
V+ように
Giải nghĩa

①Mục đích: để... ②So sánh: giống như...

Phạm vi sử dụng

Dùng trong mọi ngữ cảnh. ように (mục đích) đi với động từ vô ý chí hoặc khả năng. ような + N dùng để so sánh.

Lưu ý

Nghĩa mục đích: Vない/Vれる + ように → để (không) làm gì. Khác ために (mục đích có ý chí). ように đi với động từ VÔ Ý CHÍ hoặc khả năng. Nghĩa so sánh: ような + N, ように + V.

Ví dụ

忘れないように、メモしておきます。

Để không quên, tôi sẽ ghi chú lại.

まるで夢のようだ。

Cứ như mơ vậy.

Mẫu trước

〜(かの)ようだ / 〜のようだ

Mẫu tiếp

〜ようにする