Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớChủ độngShadowingDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第1部 D – D. ようのいろいろ

〜ようにする

Cố gắng để

Cấu trúc
Vるようにする
Giải nghĩa

→ Xem thêm 11課

Phạm vi sử dụng

Dùng trong cả hội thoại và văn viết. Xem chi tiết ở 11課 (ようにする / ようにしている).

Lưu ý

Tham khảo bài 11課 để biết so sánh đầy đủ với ことにする và (よ)うとする.

Ví dụ

毎日野菜を食べるようにしている。

Tôi cố gắng ăn rau mỗi ngày.

遅刻しないようにしてください。

Hãy cố gắng đừng đi trễ.

Mẫu trước

〜ように / 〜ような