Hán tự
Ngữ pháp
Trọng âmXếp hạngFanpage
Đề thiNâng cấp
Nâng cấp
第1部 15課 – 15課 ようのいろいろ

〜ように / 〜ようにと / 〜よう (mục đích · yêu cầu gián tiếp · cầu nguyện)

Để mà / Mong rằng (mục đích, yêu cầu)

Làm bài tập
Cấu trúc
Vる/Vない+ように・ようにと・よう(vế sau: hành động cố gắng/động từ truyền đạt言う・頼む・注意する/câu cầu nguyện)
Giải nghĩa
  • ① MỤC ĐÍCH, nỗ lực: cố gắng làm gì đó sao cho đạt được mong muốn ('để mà, sao cho').
  • ② Yêu cầu / nhắc nhở GIÁN TIẾP: 〜ように・ようにと + 言う/頼む/注意する.
  • ③ Cầu nguyện, mong ước: 〜ますように.
Phạm vi sử dụng
  • Mục đích: Vる/Vない+ように, thường đi với động từ VÔ Ý CHÍ / khả năng (眠れる, 覚まさない, できる) — KHÁC ために (ために đi với động từ ý chí).
  • Yêu cầu gián tiếp: 〜ように(と)+頼まれた/注意された.
  • Cầu nguyện: 〜ますように (祈る); thư từ trang trọng dùng 〜ますようお願い申し上げます (bỏ に).
Lưu ý
  • Cùng họ với 〜ように / 〜ような (giống như, như) (ように giống như) và 〜ようだ / 〜のようだ / 〜(かの)ようだ (so sánh, ví von).
  • Đây là ように chỉ mục đích/yêu cầu/cầu nguyện — KHÁC ようにする 'cố gắng tạo thói quen' (bài 11, 〜ようにする / 〜ようにしている).
Ví dụ

よく眠れるようにワインを少し飲んだ。

Tôi uống một chút rượu vang để có thể ngủ ngon. (mục đích)

赤ちゃんが目を覚まさないようにテレビの音を小さくした。

Tôi vặn nhỏ tiếng tivi để em bé không thức giấc. (mục đích)

電車の中では携帯電話で話さないようにと注意された。

Tôi bị nhắc nhở rằng không được nói chuyện điện thoại trong tàu điện. (yêu cầu gián tiếp)

雑誌を買ってくるように頼まれた。

Tôi được nhờ mua tạp chí về. (yêu cầu gián tiếp)

試験に合格できますように。

Mong sao tôi (có thể) đỗ kỳ thi. (cầu nguyện)

今週中にご返信くださいますようお願い申し上げます。

Kính mong quý vị hồi đáp trong tuần này. (yêu cầu trang trọng)

Mẫu liên quan (beta)

〜ようだ / 〜のようだ / 〜(かの)ようだ (so sánh, ví von)

Như / Cứ như là (ví von)

〜ように / 〜ような (giống như, như)

Giống như / Như

Mẫu trước

〜ように / 〜ような (giống như, như)