Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớdemoLộ trình JLPTChủ độngShadowingTrọng âmdemoKaiwaDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
Quay lại mẫu ngữ pháp

新完全マスター 文法 N3 · 第1部 15課 – 15課 ようのいろいろ

〜ように / 〜ような (giống như, như)

Giống như / Như

Bài tập gồm 10 câu Việt → Nhật, 10 câu Nhật → Việt và 10 câu sắp xếp ★ tập trung vào mẫu này.

Đọc câu tiếng Việt, gõ bản dịch tiếng Nhật vào ô bên dưới. Nhấn "Kiểm tra" để so với đáp án mẫu, hoặc "AI đánh giá" để Gemini chấm điểm + góp ý.
1
Tiếng Việt

Giống như con người, động vật cũng có cảm xúc.

Bản dịch của bạn (日本語)
2
Tiếng Việt

Như quý vị đã biết, năm nay mùa đông lạnh khác thường.

Bản dịch của bạn (日本語)
3
Tiếng Việt

Tôi muốn trở thành một giáo viên hiền lành như cô Yamada.

Bản dịch của bạn (日本語)
4
Tiếng Việt

Đây không phải là kết quả như tôi đã mong đợi.

Bản dịch của bạn (日本語)
5
Tiếng Việt

Như tôi đã nói lúc nãy, cuộc họp sẽ bắt đầu lúc ba giờ.

Bản dịch của bạn (日本語)
6
Tiếng Việt

Một thành phố sạch sẽ như Tokyo là hiếm thấy trên thế giới.

Bản dịch của bạn (日本語)
7
Tiếng Việt

Tôi muốn sống ở một nơi yên tĩnh như vùng quê.

Bản dịch của bạn (日本語)
8
Tiếng Việt

Như đã viết trong sách giáo khoa, từ này có hai cách đọc.

Bản dịch của bạn (日本語)
9
Tiếng Việt

Cô ấy hát hay như một ca sĩ chuyên nghiệp vậy.

Bản dịch của bạn (日本語)
10
Tiếng Việt

Tôi muốn có một người bạn đáng tin cậy như anh ấy.

Bản dịch của bạn (日本語)