Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớdemoLộ trình JLPTChủ độngShadowingTrọng âmdemoKaiwaDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第1部 17課 – 17課 ばかりのいろいろ

〜ばかりでなく / 〜ばかりか (không chỉ ... mà còn)

Không chỉ ... mà còn

Làm bài tập
Cấu trúc
N(+助詞)/V・Aい→thểthường/Aな→TTT-だ+な・である/N→TTT-だ+である+ばかりでなく
Giải nghĩa

Không chỉ A (điều đương nhiên) mà ngay cả B (mức cao hơn, ngoài dự kiến) cũng vậy — 'không chỉ ... mà còn ...'. Tương đương だけでなく.

Phạm vi sử dụng

Vế sau thường có も/さえ(も)/まで nhấn mạnh B vượt ngoài mong đợi. Biến thể 〜ばかりか (sắc thái mạnh hơn). Aな+な, N nối thẳng.

Lưu ý

Cùng bài 第17課「ばかりのいろいろ」: [[n3-bakari]], [[n3-bakari-te-iru]], [[n3-bakari-denaku]], [[n3-bakari-da-henka]], [[n3-bakari-da-junbi]], [[n3-bakari-ta]].

Ví dụ

このアパートは狭いばかりでなく、暗いです。

Căn hộ này không chỉ chật mà còn tối nữa.

彼は漢字が書けないばかりか、平仮名も片仮名も書けない。

Anh ta không chỉ không viết được kanji mà đến cả hiragana lẫn katakana cũng không viết được.

ピーターさんが日本に行くことは、友人ばかりでなく、家族でさえも知りませんでした。

Việc anh Peter đi Nhật, không chỉ bạn bè mà ngay cả gia đình cũng không hề biết.

Mẫu liên quan (demo)

〜ばかり (chỉ toàn / lúc nào cũng chỉ)

Chỉ toàn / Lúc nào cũng chỉ

〜てばかりいる (cứ ... hoài)

Cứ ... hoài / Suốt ngày chỉ

〜ばかりだ (Vる: dần trở nên / ngày càng)

Ngày càng / Dần trở nên (1 chiều)

〜ばかりだ / 〜ばかりになっている (chỉ còn mỗi việc V)

Chỉ còn mỗi việc V (là xong)

〜たばかり (vừa mới)

Vừa mới ...

Mẫu trước

〜てばかりいる (cứ ... hoài)

Mẫu tiếp

〜ばかりだ (Vる: dần trở nên / ngày càng)