Trang web này yêu cầu JavaScript để hoạt động.Vui lòng bật JavaScript trong trình duyệt của bạn.
Chỉ còn mỗi việc V (là xong)
Mọi việc chuẩn bị đã hoàn tất, chỉ còn duy nhất một việc cuối cùng là làm V nữa là xong — 'đã xong hết, chỉ còn V là xong, chỉ chờ V'.
食事の準備が終わって、もう食べるばかりになっている。
Đã chuẩn bị xong bữa ăn, giờ chỉ còn mỗi việc ăn nữa thôi.
〜ばかり (chỉ toàn / lúc nào cũng chỉ)
Chỉ toàn / Lúc nào cũng chỉ
〜てばかりいる (cứ ... hoài)
Cứ ... hoài / Suốt ngày chỉ
〜ばかりでなく / 〜ばかりか (không chỉ ... mà còn)
Không chỉ ... mà còn
〜ばかりだ (Vる: dần trở nên / ngày càng)
Ngày càng / Dần trở nên (1 chiều)
〜たばかり (vừa mới)
Vừa mới ...
Mẫu trước
Mẫu tiếp