Chỉ còn mỗi việc V (là xong)
Mọi việc chuẩn bị đã hoàn tất, chỉ còn duy nhất một việc cuối cùng là làm V nữa là xong — 'đã xong hết, chỉ còn V là xong, chỉ chờ V'.
Vる+ばかりだ/ばかりになっている. Nhấn mạnh sự chuẩn bị đã hoàn tất, thường đi với もう, chỉ còn bước cuối.
KHÁC [[n3-bakari-da-henka]] (cùng Vる+ばかりだ nhưng nghĩa 'ngày càng / biến đổi 1 chiều'). Cùng bài 第17課「ばかりのいろいろ」: [[n3-bakari]], [[n3-bakari-te-iru]], [[n3-bakari-denaku]], [[n3-bakari-da-henka]], [[n3-bakari-da-junbi]], [[n3-bakari-ta]].
食事の準備が終わって、もう食べるばかりになっている。
Đã chuẩn bị xong bữa ăn, giờ chỉ còn mỗi việc ăn nữa thôi.