Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớdemoLộ trình JLPTChủ độngShadowingTrọng âmdemoKaiwaDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第1部 17課 – 17課 ばかりのいろいろ

〜ばかりだ / 〜ばかりになっている (chỉ còn mỗi việc V)

Chỉ còn mỗi việc V (là xong)

Làm bài tập
Cấu trúc
Vる+ばかりだ/ばかりになっている
Giải nghĩa

Mọi việc chuẩn bị đã hoàn tất, chỉ còn duy nhất một việc cuối cùng là làm V nữa là xong — 'đã xong hết, chỉ còn V là xong, chỉ chờ V'.

Phạm vi sử dụng

Vる+ばかりだ/ばかりになっている. Nhấn mạnh sự chuẩn bị đã hoàn tất, thường đi với もう, chỉ còn bước cuối.

Lưu ý

KHÁC [[n3-bakari-da-henka]] (cùng Vる+ばかりだ nhưng nghĩa 'ngày càng / biến đổi 1 chiều'). Cùng bài 第17課「ばかりのいろいろ」: [[n3-bakari]], [[n3-bakari-te-iru]], [[n3-bakari-denaku]], [[n3-bakari-da-henka]], [[n3-bakari-da-junbi]], [[n3-bakari-ta]].

Ví dụ

食事の準備が終わって、もう食べるばかりになっている。

Đã chuẩn bị xong bữa ăn, giờ chỉ còn mỗi việc ăn nữa thôi.

Mẫu liên quan (demo)

〜ばかり (chỉ toàn / lúc nào cũng chỉ)

Chỉ toàn / Lúc nào cũng chỉ

〜てばかりいる (cứ ... hoài)

Cứ ... hoài / Suốt ngày chỉ

〜ばかりでなく / 〜ばかりか (không chỉ ... mà còn)

Không chỉ ... mà còn

〜ばかりだ (Vる: dần trở nên / ngày càng)

Ngày càng / Dần trở nên (1 chiều)

〜たばかり (vừa mới)

Vừa mới ...

Mẫu trước

〜ばかりだ (Vる: dần trở nên / ngày càng)

Mẫu tiếp

〜たばかり (vừa mới)