Ngày càng / Dần trở nên (1 chiều)
Sự biến đổi diễn ra theo MỘT CHIỀU duy nhất (ngày càng...), phần lớn theo hướng xấu, không tốt — 'dần trở nên, càng ngày càng, chỉ có ... thêm'.
傷が深くなるばかりです。
Vết thương cứ ngày càng sâu thêm.
手術が終わってから、父の病気は悪くなるばかりでした。
Sau khi phẫu thuật xong, bệnh tình của bố tôi cứ ngày một xấu đi.