Ngày càng / Dần trở nên (1 chiều)
Sự biến đổi diễn ra theo MỘT CHIỀU duy nhất (ngày càng...), phần lớn theo hướng xấu, không tốt — 'dần trở nên, càng ngày càng, chỉ có ... thêm'.
Vる+ばかりだ. Đi với động từ biểu thị biến đổi (なる, 増える, 悪くなる, 深くなる…). Thường hàm ý tiêu cực, mang tính chủ quan.
KHÁC [[n3-bakari-da-junbi]] (cùng Vる+ばかりだ nhưng nghĩa 'chỉ còn mỗi việc V là xong'). Cùng bài 第17課「ばかりのいろいろ」: [[n3-bakari]], [[n3-bakari-te-iru]], [[n3-bakari-denaku]], [[n3-bakari-da-henka]], [[n3-bakari-da-junbi]], [[n3-bakari-ta]].
傷が深くなるばかりです。
Vết thương cứ ngày càng sâu thêm.
手術が終わってから、父の病気は悪くなるばかりでした。
Sau khi phẫu thuật xong, bệnh tình của bố tôi cứ ngày một xấu đi.