Hán tự
Ngữ pháp
Trọng âmXếp hạngFanpage
Đề thiNâng cấp
Nâng cấp
第1部 17課 – 17課 ばかりのいろいろ

〜ばかりだ (Vる: dần trở nên / ngày càng)

Ngày càng / Dần trở nên (1 chiều)

Làm bài tập
Cấu trúc
Vる+ばかりだ
Giải nghĩa

Sự biến đổi diễn ra theo MỘT CHIỀU duy nhất (ngày càng...), phần lớn theo hướng xấu, không tốt — 'dần trở nên, càng ngày càng, chỉ có ... thêm'.

Phạm vi sử dụng
  • Vる+ばかりだ.
  • Đi với động từ biểu thị biến đổi (なる, 増える, 悪くなる, 深くなる…).
  • Thường hàm ý tiêu cực, mang tính chủ quan.
Lưu ý
  • KHÁC 〜ばかりだ / 〜ばかりになっている (chỉ còn mỗi việc V) (cùng Vる+ばかりだ nhưng nghĩa 'chỉ còn mỗi việc V là xong').
  • Cùng bài 第17課「ばかりのいろいろ」: 〜ばかり (chỉ toàn / lúc nào cũng chỉ), 〜てばかりいる (cứ ... hoài), 〜ばかりでなく / 〜ばかりか (không chỉ ... mà còn), 〜ばかりだ (Vる: dần trở nên / ngày càng), 〜ばかりだ / 〜ばかりになっている (chỉ còn mỗi việc V), 〜たばかり (vừa mới).
Ví dụ

傷が深くなるばかりです。

Vết thương cứ ngày càng sâu thêm.

手術が終わってから、父の病気は悪くなるばかりでした。

Sau khi phẫu thuật xong, bệnh tình của bố tôi cứ ngày một xấu đi.

Mẫu liên quan (beta)

〜ばかり (chỉ toàn / lúc nào cũng chỉ)

Chỉ toàn / Lúc nào cũng chỉ

〜てばかりいる (cứ ... hoài)

Cứ ... hoài / Suốt ngày chỉ

〜ばかりでなく / 〜ばかりか (không chỉ ... mà còn)

Không chỉ ... mà còn

〜ばかりだ / 〜ばかりになっている (chỉ còn mỗi việc V)

Chỉ còn mỗi việc V (là xong)

〜たばかり (vừa mới)

Vừa mới ...

Mẫu trước

〜ばかりでなく / 〜ばかりか (không chỉ ... mà còn)

Mẫu tiếp

〜ばかりだ / 〜ばかりになっている (chỉ còn mỗi việc V)