Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớdemoLộ trình JLPTChủ độngShadowingTrọng âmdemoKaiwaDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第1部 17課 – 17課 ばかりのいろいろ

〜てばかりいる (cứ ... hoài)

Cứ ... hoài / Suốt ngày chỉ

Làm bài tập
Cấu trúc
Vて+ばかりいる
Giải nghĩa

Cứ lặp đi lặp lại một hành động, hoặc lúc nào cũng ở trong trạng thái đó — 'suốt ngày chỉ, cứ ... hoài, hay ...'. Mang ý phê phán của người nói.

Phạm vi sử dụng

Vて+ばかりいる (biến thể nhấn mạnh của Vている). Chủ thể chỉ làm mỗi việc đó, không làm việc khác cần thiết.

Lưu ý

Cùng bài 第17課「ばかりのいろいろ」: [[n3-bakari]], [[n3-bakari-te-iru]], [[n3-bakari-denaku]], [[n3-bakari-da-henka]], [[n3-bakari-da-junbi]], [[n3-bakari-ta]].

Ví dụ

祖父は最近怒ってばかりいる。

Dạo này ông tôi cứ cáu gắt suốt.

彼は寝てばかりいる。

Anh ta suốt ngày chỉ ngủ.

食べてばかりいると太りますよ。

Cứ ăn hoài thì sẽ béo đấy.

Mẫu liên quan (demo)

〜ばかり (chỉ toàn / lúc nào cũng chỉ)

Chỉ toàn / Lúc nào cũng chỉ

〜ばかりでなく / 〜ばかりか (không chỉ ... mà còn)

Không chỉ ... mà còn

〜ばかりだ (Vる: dần trở nên / ngày càng)

Ngày càng / Dần trở nên (1 chiều)

〜ばかりだ / 〜ばかりになっている (chỉ còn mỗi việc V)

Chỉ còn mỗi việc V (là xong)

〜たばかり (vừa mới)

Vừa mới ...

Mẫu trước

〜ばかり (chỉ toàn / lúc nào cũng chỉ)

Mẫu tiếp

〜ばかりでなく / 〜ばかりか (không chỉ ... mà còn)