Trang web này yêu cầu JavaScript để hoạt động.Vui lòng bật JavaScript trong trình duyệt của bạn.
Cứ ... hoài / Suốt ngày chỉ
Cùng bài 第17課「ばかりのいろいろ」: 〜ばかり (chỉ toàn / lúc nào cũng chỉ), 〜てばかりいる (cứ ... hoài), 〜ばかりでなく / 〜ばかりか (không chỉ ... mà còn), 〜ばかりだ (Vる: dần trở nên / ngày càng), 〜ばかりだ / 〜ばかりになっている (chỉ còn mỗi việc V), 〜たばかり (vừa mới).
祖父は最近怒ってばかりいる。
Dạo này ông tôi cứ cáu gắt suốt.
彼は寝てばかりいる。
Anh ta suốt ngày chỉ ngủ.
食べてばかりいると太りますよ。
Cứ ăn hoài thì sẽ béo đấy.
〜ばかり (chỉ toàn / lúc nào cũng chỉ)
Chỉ toàn / Lúc nào cũng chỉ
〜ばかりでなく / 〜ばかりか (không chỉ ... mà còn)
Không chỉ ... mà còn
〜ばかりだ (Vる: dần trở nên / ngày càng)
Ngày càng / Dần trở nên (1 chiều)
〜ばかりだ / 〜ばかりになっている (chỉ còn mỗi việc V)
Chỉ còn mỗi việc V (là xong)
〜たばかり (vừa mới)
Vừa mới ...
Mẫu trước
Mẫu tiếp