Cứ ... hoài / Suốt ngày chỉ
Cứ lặp đi lặp lại một hành động, hoặc lúc nào cũng ở trong trạng thái đó — 'suốt ngày chỉ, cứ ... hoài, hay ...'. Mang ý phê phán của người nói.
Vて+ばかりいる (biến thể nhấn mạnh của Vている). Chủ thể chỉ làm mỗi việc đó, không làm việc khác cần thiết.
Cùng bài 第17課「ばかりのいろいろ」: [[n3-bakari]], [[n3-bakari-te-iru]], [[n3-bakari-denaku]], [[n3-bakari-da-henka]], [[n3-bakari-da-junbi]], [[n3-bakari-ta]].
祖父は最近怒ってばかりいる。
Dạo này ông tôi cứ cáu gắt suốt.
彼は寝てばかりいる。
Anh ta suốt ngày chỉ ngủ.
食べてばかりいると太りますよ。
Cứ ăn hoài thì sẽ béo đấy.