Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớdemoLộ trình JLPTChủ độngShadowingTrọng âmdemoKaiwaDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
Quay lại mẫu ngữ pháp

新完全マスター 文法 N3 · 第1部 17課 – 17課 ばかりのいろいろ

〜たばかり (vừa mới)

Vừa mới ...

Bài tập gồm 10 câu Việt → Nhật, 10 câu Nhật → Việt và 10 câu sắp xếp ★ tập trung vào mẫu này.

Đọc câu tiếng Việt, gõ bản dịch tiếng Nhật vào ô bên dưới. Nhấn "Kiểm tra" để so với đáp án mẫu, hoặc "AI đánh giá" để Gemini chấm điểm + góp ý.
1
Tiếng Việt

Chiếc điện thoại tôi vừa mới mua tháng trước mà đã hỏng rồi.

Bản dịch của bạn (日本語)
2
Tiếng Việt

Tôi vừa mới ăn cơm xong nên bây giờ chưa đói lắm.

Bản dịch của bạn (日本語)
3
Tiếng Việt

Vì vừa mới bắt đầu công việc này nên có rất nhiều thứ phải nhớ.

Bản dịch của bạn (日本語)
4
Tiếng Việt

Em bé vừa mới ngủ nên xin hãy nói nhỏ một chút.

Bản dịch của bạn (日本語)
5
Tiếng Việt

Tôi vừa mới đến Nhật nên vẫn chưa quen với cuộc sống ở đây.

Bản dịch của bạn (日本語)
6
Tiếng Việt

Anh ấy là nhân viên vừa mới vào công ty nên còn nhiều điều chưa biết.

Bản dịch của bạn (日本語)
7
Tiếng Việt

Tôi vừa mới rửa xe hôm qua mà hôm nay trời lại mưa.

Bản dịch của bạn (日本語)
8
Tiếng Việt

Vì mới chuyển đến thành phố này nên tôi chưa có bạn nào cả.

Bản dịch của bạn (日本語)
9
Tiếng Việt

Cô ấy vừa mới tốt nghiệp đại học và bắt đầu đi làm.

Bản dịch của bạn (日本語)
10
Tiếng Việt

Quả táo vừa mới hái xuống thì rất tươi và ngon.

Bản dịch của bạn (日本語)