Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớdemoLộ trình JLPTChủ độngShadowingTrọng âmdemoKaiwaDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第1部 21課 – 21課 強く言う・軽く言う

〜さえ〜ば(なら・なければ)

Chỉ cần… (là đủ)

Làm bài tập
Cấu trúc
N+さえ+[điềukiện〜ば/なら/なければ];Vます+さえすれば;Vて+さえいれば
Giải nghĩa

Chỉ cần thỏa MỘT điều kiện N này là đủ/là ổn, các điều kiện khác không quan trọng: "chỉ cần… thì…". (限定条件)

Phạm vi sử dụng

Cả nói và viết.

Lưu ý

Bắt buộc đi với mệnh đề điều kiện 〜ば/なら/なければ. Nhấn "duy nhất điều kiện này là đủ". ⚠️ Khác [[n2-sae]] (さえ đơn = "ngay cả… cũng"); すら KHÔNG dùng được ở dạng điều kiện này. Cách nối: Vます+さえすれば, Vて+さえいれば, Aく+さえあれば, N(で)+さえあれば/なら.

Ví dụ

年をとっても体さえ丈夫なら、ほかに望むことはない。

Dù có già đi, chỉ cần cơ thể khỏe mạnh thì tôi chẳng mong gì hơn.

自分さえ良ければ、ほかの人のことはどうでもいいのか。

Chỉ cần bản thân mình ổn thôi, còn người khác thì mặc kệ sao?

雨さえ降らなければ、ハイキングに出かけられますね。

Chỉ cần trời không mưa là chúng ta có thể đi dã ngoại được nhỉ.

Mẫu liên quan (demo)

〜ぐらい・〜くらい

Chỉ (mức)… / Đến cái việc… mà

〜など・〜なんか・〜なんて

… gì đó (coi nhẹ / bất ngờ)

〜まで・〜までして/〜てまで

Đến mức / Thậm chí (cả)

〜(一)として〜ない

Không một… nào (cả)

〜さえ・〜でさえ

Thậm chí / Ngay cả… cũng

〜てでも

Dù phải… cũng (làm bằng được)

Mẫu trước

〜さえ・〜でさえ

Mẫu tiếp

〜てでも