Trang web này yêu cầu JavaScript để hoạt động.Vui lòng bật JavaScript trong trình duyệt của bạn.
Bài 7 · Cho & nhận
DT (công cụ) で V
Làm gì bằng công cụ/ngôn ngữ gì
〜語 で 何ですか
Trong tiếng ~ là gì?
N1 (người) に N2 を あげます
Cho/tặng/dạy gì cho ai
N1 (người) に/から N2 を もらいます
Nhận/mượn/học gì từ ai
もう Vました / まだです
Đã làm rồi / Vẫn chưa làm