Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớChủ độngShadowingDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第7課 – Bài 7

もう Vました / まだです

Đã làm rồi / Vẫn chưa làm

Cấu trúc
もうVました/まだです
Giải nghĩa

もう Vました: "đã V rồi". まだです: "vẫn chưa". Cặp đối lập về tình trạng hoàn thành. Liên quan: まだ+Vています (vẫn đang V), まだ+Vていません (vẫn chưa V).

Phạm vi sử dụng

Dùng để hỏi/trả lời về việc đã làm xong chưa. もう trong câu hỏi = "đã... chưa?"

Lưu ý

Câu hỏi: もうVましたか. Đã xong: はい、もうVました. Chưa xong: いいえ、まだです. ⚠ KHÔNG dùng: まだ食べませんでした (sai). Vì hành động chưa xảy ra nên không dùng quá khứ phủ định.

Ví dụ

A: もう にもつを 送りましたか。 B: はい、もう 送りました。

A: Bạn đã gửi đồ chưa? B: Vâng, tôi gửi rồi.

1x
2x

A: もう あさごはんを 食べましたか。 B: いいえ、まだです。

A: Bạn đã ăn sáng chưa? B: Chưa ạ.

1x
2x

Mẫu trước

N1 (người) に/から N2 を もらいます