Trong tiếng ~ là gì?
「X は 〜語 で 何ですか」 hỏi từ/câu X trong một ngôn ngữ nào đó nói là gì. Trả lời: 「『…』です」.
Rất hữu ích khi học từ mới. 〜語 + で = "trong tiếng ~" (えいごで, にほんごで).
Cũng nói 「X は 〜語 で 何といいますか」 (gọi là gì). Trợ từ で ở đây chỉ "trong (ngôn ngữ)". [[dougu-de-v]]
「ありがとう」はえいごでなんですか。
"Arigatou" trong tiếng Anh là gì?
「おはよう」はにほんごでなんといいますか。
"Ohayou" trong tiếng Nhật nói thế nào?