Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớdemoLộ trình JLPTChủ độngShadowingTrọng âmdemoKaiwaDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第7課 – Bài 7

N1 (người) に N2 を あげます

Cho/tặng/dạy gì cho ai

Làm bài tập
Cấu trúc
人にNをあげます/かします/おしえます
Giải nghĩa

「人 に N を あげます/かします/おしえます」 = cho/tặng, cho mượn, dạy cái gì cho ai. Trợ từ 「に」 đánh dấu người NHẬN.

Phạm vi sử dụng

Chủ ngữ là người CHO. Hỏi người nhận: 「だれに …ますか」, hỏi vật: 「なにを …ますか」.

Lưu ý

KHÔNG dùng あげます khi người nhận là 私 (không nói 父は私に…をあげます) — trường hợp đó dùng くれます (học ở Bài 24). Nhận lại: もらいます ở [[n-ni-n-moraimasu]].

Ví dụ

ともだちにプレゼントをあげました。

Tôi đã tặng quà cho bạn.

1x
2x

アンさんにえいごのほんをかしました。

Tôi đã cho An mượn sách tiếng Anh.

1x
2x

たなかさんにえいごをおしえます。

Tôi dạy tiếng Anh cho anh Tanaka.

1x
2x
Mẫu liên quan (demo)

DT (công cụ) で V

Làm gì bằng công cụ/ngôn ngữ gì

〜語 で 何ですか

Trong tiếng ~ là gì?

N1 (người) に/から N2 を もらいます

Nhận/mượn/học gì từ ai

もう Vました / まだです

Đã làm rồi / Vẫn chưa làm

Mẫu trước

〜語 で 何ですか

Mẫu tiếp

N1 (người) に/から N2 を もらいます