Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớdemoLộ trình JLPTChủ độngShadowingTrọng âmdemoKaiwaDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第7課 – Bài 7

DT (công cụ) で V

Làm gì bằng công cụ/ngôn ngữ gì

Làm bài tập
Cấu trúc
Công-cụでV
Giải nghĩa

Trợ từ 「で」 sau công cụ/cách thức/ngôn ngữ chỉ phương tiện thực hiện hành động: "làm gì bằng ~".

Phạm vi sử dụng

Hỏi công cụ/cách thức: 「なんで/なにで V ますか」. Mở rộng từ で chỉ phương tiện giao thông (Bài 5).

Lưu ý

「で」 công cụ (はし・ナイフ・ファクス・えんぴつ・にほんご) khác với で nơi chốn (Bài 6) và で phương tiện đi lại (Bài 5). 「なんで」 cũng nghĩa "vì sao" → muốn rõ hỏi công cụ thì nói 「なにで」. [[go-de-nan]]

Ví dụ

はしでごはんをたべます。

Tôi ăn cơm bằng đũa.

1x
2x

えんぴつでえをかきます。

Tôi vẽ tranh bằng bút chì.

1x
2x

にほんごではなします。

Tôi nói chuyện bằng tiếng Nhật.

1x
2x
Mẫu liên quan (demo)

〜語 で 何ですか

Trong tiếng ~ là gì?

N1 (người) に N2 を あげます

Cho/tặng/dạy gì cho ai

N1 (người) に/から N2 を もらいます

Nhận/mượn/học gì từ ai

もう Vました / まだです

Đã làm rồi / Vẫn chưa làm

Mẫu tiếp

〜語 で 何ですか