Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớChủ độngShadowingDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
Bài 4 · Thời-gian & lịch biểuBài 6 · Hoạt động & lời mời

Minna no Nihongo I (第1〜25課) - 第5課

Bài 5 · Di chuyển

DT (địa điểm) へ 行きます/来ます/帰ります

Đi/Đến/Về đâu đó

どこ(へ)も 行きません

Không đi đâu cả

DT (phương tiện) で 行きます

Đi bằng phương tiện gì

DT (người) と V

Làm gì cùng với ai

いつ

Khi nào (hỏi thời gian)