Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớdemoLộ trình JLPTChủ độngShadowingTrọng âmdemoKaiwaDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第5課 – Bài 5

DT (người) と V

Làm gì cùng với ai

Làm bài tập
Cấu trúc
人とV
Giải nghĩa

Trợ từ 「と」 sau người/động vật chỉ đối tượng cùng thực hiện hành động: "cùng với ~".

Phạm vi sử dụng

Hỏi người đồng hành: 「だれと行きますか」. Trật tự đầy đủ: 「T.gian + N と + phương tiện で + địa điểm へ + V」.

Lưu ý

「ひとりで」 = một mình (đối lập với N と). Đừng nhầm 「と」 (cùng với) và 「と」 (trích dẫn). [[e-ikimasu]] [[de-ikimasu]]

Ví dụ

ともだちとうみへいきます。

Tôi đi biển cùng bạn.

1x
2x

せんしゅう、かぞくとアメリカへいきました。

Tuần trước tôi đã đi Mỹ cùng gia đình.

1x
2x

ひとりでレストランへいきました。

Tôi đã đi nhà hàng một mình.

1x
2x
Mẫu liên quan (demo)

DT (địa điểm) へ 行きます/来ます/帰ります

Đi/Đến/Về đâu đó

どこ(へ)も 行きません

Không đi đâu cả

DT (phương tiện) で 行きます

Đi bằng phương tiện gì

いつ

Khi nào (hỏi thời gian)

S よ

~đấy / cơ (nhấn mạnh, thông báo)

Mẫu trước

DT (phương tiện) で 行きます

Mẫu tiếp

いつ