Trang web này yêu cầu JavaScript để hoạt động.Vui lòng bật JavaScript trong trình duyệt của bạn.
Khi nào (hỏi thời gian)
Câu hỏi về thời điểm; câu trả lời là từ chỉ thời gian cụ thể.
Xem thêm:DT (địa điểm) へ 行きます/来ます/帰ります
にほんへいついきますか。
Bạn đi Nhật khi nào?
いつうちへかえりますか。
Khi nào bạn về nhà?
たんじょうびはいつですか。
Sinh nhật của bạn là khi nào?
DT (địa điểm) へ 行きます/来ます/帰ります
Đi/Đến/Về đâu đó
どこ(へ)も 行きません
Không đi đâu cả
DT (phương tiện) で 行きます
Đi bằng phương tiện gì
DT (người) と V
Làm gì cùng với ai
S よ
~đấy / cơ (nhấn mạnh, thông báo)
Mẫu trước
Mẫu tiếp