Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớChủ độngShadowingDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第5課 – Bài 5

いつ

Khi nào (hỏi thời gian)

Cấu trúc
いつ
Giải nghĩa

いつ = "khi nào", hỏi thời điểm của một hành động. Thay thế vào vị trí của từ chỉ thời gian.

Phạm vi sử dụng

Dùng trong câu hỏi thông tin để hỏi về thời điểm. Câu trả lời là từ chỉ thời gian.

Lưu ý

いつ không cần trợ từ に. Câu trả lời dùng từ chỉ thời gian cụ thể + に (nếu là giờ/ngày).

Ví dụ

にほんへいついきますか。

Bạn đi Nhật Bản khi nào?

1x
2x

いつにほんごをべんきょうしますか。

Bạn học tiếng Nhật khi nào?

1x
2x

たんじょうびはいつですか。

Sinh nhật của bạn là khi nào?

1x
2x

Mẫu trước

DT (người) と V