Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớChủ độngShadowingDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
Bài 3 · Nơi chốn & giá cảBài 5 · Di chuyển

Minna no Nihongo I (第1〜25課) - 第4課

Bài 4 · Thời-gian & lịch biểu

今〜時〜分です

Bây giờ là ... giờ ... phút

Vます/Vません/Vました/Vませんでした

Chia động từ thì hiện tại/quá khứ

DT (thời gian) に V

Làm gì vào lúc nào

〜から〜まで

Từ ... đến ... (thời gian hoặc không gian)

N1 と N2

N1 và N2