Trang web này yêu cầu JavaScript để hoạt động.Vui lòng bật JavaScript trong trình duyệt của bạn.
Bài 4 · Thời-gian & lịch biểu
今〜時〜分です
Bây giờ là ... giờ ... phút
Vます/Vません/Vました/Vませんでした
Chia động từ thì hiện tại/quá khứ
DT (thời gian) に V
Làm gì vào lúc nào
〜から〜まで
Từ ... đến ... (thời gian hoặc không gian)
N1 と N2
N1 và N2