Từ ... đến ... (thời gian hoặc không gian)
「から」 biểu thị điểm bắt đầu (thời gian hoặc không gian); 「まで」 biểu thị điểm kết thúc. Cả hai có thể dùng độc lập hoặc kết hợp. Khi dùng cho thời gian: 「9時から5時まで」 (từ 9 giờ đến 5 giờ); khi dùng cho không gian: 「ここからえきまで」 (từ đây đến ga).
Cực kỳ đa năng: dùng cho giờ làm việc, lịch học, khoảng cách, phạm vi. Khi chỉ cần nêu điểm bắt đầu: 「から」 đứng một mình. Khi chỉ nêu điểm kết thúc: 「まで」 đứng một mình. Phân biệt với 「までに」 (trước khi/hạn chót).
「から」 còn có nghĩa 'vì/vì vậy' khi nối mệnh đề (〜から、〜) — hoàn toàn khác nghĩa. 「まで」 đứng sau danh từ thời gian/địa điểm; đừng nhầm với 「までに」 (by the time of). Ví dụ: 「6時までに帰ります」 (về trước 6 giờ) ≠ 「6時まで働きます」 (làm đến 6 giờ).
ぎんこうは9時から3時までです。
Ngân hàng mở cửa từ 9 giờ đến 3 giờ.
わたしは9時からはたらきます。
Tôi làm việc từ 9 giờ.
月曜日から金曜日まではたらきます。
Tôi làm việc từ thứ Hai đến thứ Sáu.
あさからばんまでべんきょうしました。
Tôi đã học từ sáng đến tối.
午前7時から午後3時までです。
Từ 7 giờ sáng đến 3 giờ chiều.