Chỉ nơi chốn (chỗ này/đó/kia)
Đại từ chỉ nơi chốn: ここ (chỗ này – nơi người nói), そこ (chỗ đó – nơi người nghe), あそこ (chỗ kia – xa cả hai). どこ = chỗ nào.
Đứng làm chủ đề để nói "chỗ này/đó/kia là ~". Khi người nói và người nghe ở cùng một chỗ thì tính khoảng cách từ vị trí chung đó.
Là danh từ chỉ nơi chốn, đứng độc lập. Dạng lịch sự: こちら/そちら/あちら. [[kochira-sochira]] [[doko-dochira]]
ここはきょうしつです。
Đây là phòng học.
そこはじむしょです。
Đó là văn phòng.
あそこはしょくどうです。
Kia là nhà ăn.