Chỉ nơi chốn (chỗ này/đó/kia)
Đại từ chỉ nơi chốn. ここ (đây – nơi người nói đứng), そこ (đó – nơi người nghe đứng), あそこ (kia – xa cả hai).
Dùng khi hỏi hoặc chỉ vị trí. どこ = ở đâu.
ここ/そこ/あそこ là danh từ chỉ nơi chốn đứng một mình. Khác với この/その/あの đứng trước danh từ.
すみません、トイレはどこですか。
Xin lỗi, nhà vệ sinh ở đâu?
ここはIMCのかいぎしつです。
Đây là phòng họp của IMC.
あそこにゆうびんきょくがあります。
Ở đằng kia có bưu điện.