Trang web này yêu cầu JavaScript để hoạt động.Vui lòng bật JavaScript trong trình duyệt của bạn.
Chỉ nơi chốn (chỗ này/đó/kia)
Xem thêm:こちら/そちら/あちら/どちらどこ/どちら
ここはきょうしつです。
Đây là phòng học.
そこはじむしょです。
Đó là văn phòng.
あそこはしょくどうです。
Kia là nhà ăn.
こちら/そちら/あちら/どちら
Cách nói trang trọng về nơi chốn
N1 は N2 (địa điểm) です
N1 ở địa điểm N2
どこ/どちら
Hỏi ở đâu/hướng nào
N は どこの N ですか
N của hãng/nước nào?
N は いくら ですか
N giá bao nhiêu?
Mẫu tiếp