Hán tự
Ngữ pháp
Trọng âmXếp hạngFanpage
Đề thiNâng cấp
Nâng cấp
第3課 – Bài 3

ここ/そこ/あそこ

Chỉ nơi chốn (chỗ này/đó/kia)

Làm bài tập
Cấu trúc
ここ/そこ/あそこ
Giải nghĩa
  • Đại từ chỉ nơi chốn: ここ (chỗ này – nơi người nói), そこ (chỗ đó – nơi người nghe), あそこ (chỗ kia – xa cả hai).
  • どこ = chỗ nào.
Phạm vi sử dụng
  • Đứng làm chủ đề để nói "chỗ này/đó/kia là ~".
  • Khi người nói và người nghe ở cùng một chỗ thì tính khoảng cách từ vị trí chung đó.
Lưu ý
  • Là danh từ chỉ nơi chốn, đứng độc lập.
  • Dạng lịch sự: こちら/そちら/あちら.

Xem thêm:こちら/そちら/あちら/どちらどこ/どちら

Ví dụ

ここはきょうしつです。

Đây là phòng học.

そこはじむしょです。

Đó là văn phòng.

あそこはしょくどうです。

Kia là nhà ăn.

Mẫu liên quan (beta)

こちら/そちら/あちら/どちら

Cách nói trang trọng về nơi chốn

N1 は N2 (địa điểm) です

N1 ở địa điểm N2

どこ/どちら

Hỏi ở đâu/hướng nào

N は どこの N ですか

N của hãng/nước nào?

N は いくら ですか

N giá bao nhiêu?

Mẫu tiếp

こちら/そちら/あちら/どちら