Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớChủ độngShadowingDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
Bài 2 · Chỉ thị & lựa chọnBài 4 · Thời-gian & lịch biểu

Minna no Nihongo I (第1〜25課) - 第3課

Bài 3 · Nơi chốn & giá cả

ここ/そこ/あそこ

Chỉ nơi chốn (chỗ này/đó/kia)

こちら/そちら/あちら/どちら

Cách nói trang trọng về nơi chốn

N1 は N2 (địa điểm) です

N1 ở địa điểm N2

どこ/どちら

Hỏi ở đâu/hướng nào

N は いくら ですか

N giá bao nhiêu?